Dữ liệu thị trường & phái sinh EGLD
Vốn hóa$94.40M#318
Khối lượng 24h$1.73MHợp đồng tương lai $7.54M
Vị thế mở$43.02B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h$24.8K27 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành31.13M
Tổng cung31.13M
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-2.25%
24h-4.28%
7d-11.30%
30d-23.65%
90d+10.13%
1Y-70.41%
YTD-48.52%
Thanh lý EGLD (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $11.8K | $0 | $11.8K | 12 |
| 12h | $15.3K | $0 | $15.3K | 16 |
| 24h | $24.8K | $32.57 | $24.8K | 27 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EGLD/USDT | $3.0210 | -5.03% | $2.00M | $2.35M | +0.0100% | 1.12 | $13.7K / $32.57 | — | |
| EGLD/USDT | $3.0150 | — | $1.58M | $511.1K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| EGLD/USDT | $3.0200 | -5.06% | $1.03M | $1.73M | +0.0100% | — | $2.3K / $0 | — | |
| EGLD/USDT | $3.0210 | -5.12% | $748.8K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| EGLD/USDT | $3.0200 | -5.03% | $709.8K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| EGLD/USDT | $3.0290 | -4.78% | $409.4K | $1.36M | +0.0100% | — | $7.9K / $0 | — | |
| EGLD/USDT | $3.0200 | -5.00% | $347.8K | $415.2K | — | — | $402.64 / $0 | — | |
| EGLD/USDT | $3.0210 | -2.70% | $278.9K | $922.4K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| EGLD/USDT | $3.0200 | -5.09% | $257.4K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| EGLD/USDT | $3.0280 | -5.05% | $100.8K | $1.17M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| EGLD/USDT | $3.0180 | -5.03% | $65.5K | $228.5K | -0.0200% | — | $471.71 / $0 | — | |
| EGLD/USD | $3.0170 | -5.54% | $20.8K | $61.3K | -0.0082% | — | — / — | — | |
| EGLD/USDT | $3.0461 | -2.94% | $35.70 | $23.7K | -0.0100% | — | — / — | — | |
| EGLD/USD | $3.0620 | -5.17% | $0.09 | $1.1K | -0.0037% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.65M → $8.85M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding EGLD theo sàn
Vị thế mở EGLD theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.01% | +0.32% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.53% | -0.37% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.87% | +0.78% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.49% | +0.48% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.65% | +1.34% | |
| $700.86M | 1.63% | -0.01% | -0.01% | |
| $686.29M | 1.60% | +0.12% | +0.22% | |
| $479.89M | 1.12% | +0.46% | +0.07% | |
| $39.30M | 0.09% | +0.68% | +0.34% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $464.77M | 1.08% | +0.19% | +0.06% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.27% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.63% | -1.02% | |
| $200.79M | 0.47% | -1.12% | -1.71% | |
| $787.63M | 1.83% | -0.88% | -2.15% | |
| $166.12M | 0.39% | -1.05% | -1.13% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.93% | +0.42% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.09% | -0.68% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.54% |
Tỷ lệ Long/Short EGLD
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 52.7% | — | — | — |
Thanh lý EGLD theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — EGLD (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 giờ trước | EGLDUSDT | Long | $3.1018 | $4.9K | |
| 17 giờ trước | EGLDUSDT | Long | $3.0890 | $4.6K | |
| 7 giờ trước | EGLDUSDT | Long | $3.0700 | $3.1K | |
| 2 giờ trước | EGLDUSDT | Long | $3.0349 | $3.1K | |
| 2 giờ trước | EGLDUSDT | Long | $3.0430 | $1.5K | |
| 13 giờ trước | EGLDUSDT | Long | $3.0760 | $1.4K | |
| 13 giờ trước | EGLDUSDT | Long | $3.0740 | $1.2K | |
| 2 giờ trước | EGLDUSDT | Long | $3.0220 | $951.81 | |
| 12 giờ trước | EGLDUSDT | Long | $3.0800 | $691.46 | |
| 18 giờ trước | EGLDUSDT | Long | $3.1010 | $587.64 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.