Dữ liệu thị trường & phái sinh FET
Vốn hóa$332.69M#135
Khối lượng 24h$31.65MHợp đồng tương lai $37.66M
Vị thế mở$43.05B+0.10% (24h)
Thanh lý 24h$44.3K35 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.31B
Tổng cung2.71B
Cung tối đa2.71B
Hiệu suất
4h-0.69%
24h-2.59%
7d-12.04%
30d-33.95%
90d+6.47%
1Y-57.94%
YTD-32.83%
Thanh lý FET (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $2.9K | $0 | $2.9K | 6 |
| 12h | $33.2K | $0 | $33.2K | 27 |
| 24h | $44.3K | $0 | $44.3K | 35 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FET/USDT | $0.1436 | — | $11.10M | $3.63M | -0.0046% | — | — / — | — | |
| FET/USDT | $0.1436 | -1.91% | $10.89M | $19.54M | -0.0057% | 1.12 | $42.7K / $0 | — | |
| FET/USDT | $0.1437 | -1.84% | $4.42M | — | -0.0056% | — | — / — | — | |
| FET/USDT | $0.1437 | -0.89% | $3.05M | $13.03M | -0.0053% | — | — / — | — | |
| FET/USDT | $0.1437 | -1.97% | $1.84M | $7.08M | -0.0056% | — | — / — | — | |
| FET/USDT | $0.1436 | -1.98% | $1.55M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| FET/USDT | $0.1437 | -1.78% | $1.23M | $10.90M | +0.0100% | — | $703.64 / $0 | — | |
| FET/USDT | $0.1437 | -1.84% | $1.11M | $2.03M | +0.0053% | — | $186.89 / $0 | — | |
| FET/USDT | $0.1436 | -1.91% | $925.5K | — | -0.0013% | — | — / — | — | |
| FET/USDT | $0.1437 | -1.84% | $603.5K | $1.36M | +0.0050% | — | $718.60 / $0 | — | |
| FET/USD | $0.14352 | -2.11% | $428.2K | $977.2K | -0.0020% | — | — / — | — | |
| FET/USDC | $0.14357 | -2.27% | $261.7K | $200.1K | +0.0179% | — | — / — | — | |
| FET/USD | $0.14375 | -1.78% | $245.2K | $5.84M | +0.0013% | — | — / — | — | |
| FET/USDT | $0.144 | -1.84% | $11.7K | $149.4K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| FET/USDT | $0.14388 | -0.98% | $2.8K | $31.3K | -0.0094% | — | — / — | — | |
| FET/USD | — | — | $0 | $2.1K | +0.0024% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$72.71M → $64.51M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0021% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding FET theo sàn
Vị thế mở FET theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.11% | +0.41% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.54% | -0.36% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.98% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.36% | +0.61% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.91% | +1.60% | |
| $701.43M | 1.63% | +0.07% | +0.07% | |
| $686.07M | 1.59% | +0.09% | +0.19% | |
| $479.39M | 1.11% | +0.36% | -0.03% | |
| $39.29M | 0.09% | +0.66% | +0.31% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.32M | 1.08% | +0.31% | +0.18% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.73% | -0.93% | |
| $200.66M | 0.47% | -1.19% | -1.77% | |
| $788.00M | 1.83% | -0.84% | -2.10% | |
| $166.14M | 0.39% | -1.04% | -1.12% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.92% | +0.41% | |
| $16.63M | 0.04% | +0.18% | -0.60% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.26% | -5.46% |
Tỷ lệ Long/Short FET
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 52.9% | — | — | — |
Thanh lý FET theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — FET (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 giờ trước | FETUSDT | Long | $0.1435 | $9.8K | |
| 7 giờ trước | FETUSDT | Long | $0.1418 | $4.8K | |
| 7 giờ trước | FETUSDT | Long | $0.1416 | $4.6K | |
| 7 giờ trước | FETUSDT | Long | $0.142659 | $4.2K | |
| 7 giờ trước | FETUSDT | Long | $0.143 | $4.0K | |
| 7 giờ trước | FETUSDT | Long | $0.1418 | $3.5K | |
| 7 giờ trước | FETUSDT | Long | $0.1421 | $2.3K | |
| 7 giờ trước | FETUSDT | Long | $0.1423 | $2.3K | |
| 1 giờ trước | FETUSDT | Long | $0.1419 | $1.5K | |
| 7 giờ trước | FETUSDT | Long | $0.1419 | $1.3K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.