Dữ liệu thị trường & phái sinh ICX

ICX logo ICX Giá$0.015381+6.98% (24h)
Vốn hóa$16.64M#1176
Khối lượng 24h$5.96MHợp đồng tương lai $3.37M
Vị thế mở$43.02B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành1.10B Tổng cung1.11B Cung tối đa—

Hiệu suất

4h0.00%
24h0.00%
7d0.00%
30d0.00%
90d-32.68%
1Y-81.82%
YTD-72.53%

Thanh lý ICX (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Binance logoBinance ICX/USDT — — $0 — 0.0000% — — / — —
Bitunix logoBitunix ICX/USDT — — $0 — 0.0000% — — / — —

Xu hướng phí funding (7d, Binance)

0.0000% (phí theo giờ mới nhất)

Phí funding ICX theo sàn

Binance logoBinance 0.0000% Bitunix logoBitunix 0.0000%

Vị thế mở ICX theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.28B 16.93% +0.01% +0.31%
OKX logoOKX $2.62B 6.10% +0.54% -0.37%
Bybit logoBybit $5.38B 12.51% +1.86% +0.78%
Bitget logoBitget $2.88B 6.69% -0.49% +0.48%
Gate logoGate $4.67B 10.85% +0.65% +1.34%
Bitfinex logoBitfinex $700.86M 1.63% -0.01% -0.01%
Deribit logoDeribit $686.33M 1.60% +0.12% +0.22%
Aster logoAster $479.89M 1.12% +0.46% +0.07%
Backpack logoBackpack $39.30M 0.09% +0.68% +0.33%
CCME $7.16B 16.64% — 0.00%
Crypto.com logoCrypto.com $464.77M 1.08% +0.19% +0.06%
dYdX logodYdX $17.64M 0.04% -0.32% -2.68%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.17B 7.37% +0.63% -1.03%
Kraken logoKraken $200.78M 0.47% -1.13% -1.71%
KuCoin logoKuCoin $787.56M 1.83% -0.89% -2.16%
Lighter logoLighter $166.12M 0.39% -1.05% -1.14%
MEXC logoMEXC $4.81B 11.18% +0.93% +0.42%
Paradex logoParadex $16.61M 0.04% +0.08% -0.69%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.49B 3.46% +0.18% -5.53%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.