Dữ liệu thị trường & phái sinh JCT
Vốn hóa$30.90M#695
Khối lượng 24h$22.03MHợp đồng tương lai $215.23M
Vị thế mở$43.05B+0.09% (24h)
Thanh lý 24h$574.3K1,138 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành11.49B
Tổng cung50.00B
Cung tối đa50.00B
Hiệu suất
4h-7.73%
24h-10.66%
7d-51.81%
30d+0.73%
90d-26.51%
YTD+19.63%
Thanh lý JCT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $13.5K | $1.8K | $15.4K | 49 |
| 4h | $69.9K | $7.2K | $77.1K | 172 |
| 12h | $131.8K | $42.1K | $173.9K | 351 |
| 24h | $406.0K | $168.4K | $574.3K | 1,138 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JCT/USDT | $0.002588 | -23.30% | $107.17M | $9.92M | +0.0040% | 1.62 | $304.3K / $139.0K | — | |
| JCT/USDT | $0.002586 | -24.19% | $30.95M | — | +0.0040% | — | — / — | — | |
| JCT/USDT | $0.002585 | -24.35% | $20.13M | $4.23M | +0.0050% | 2.29 | $63.4K / $25.0K | — | |
| JCT/USDT | $0.002598 | -23.07% | $16.67M | $8.63M | +0.0717% | — | — / — | — | |
| JCT/USDT | $0.002589 | -24.23% | $10.58M | $3.15M | +0.0050% | — | $11.7K / $2.4K | — | |
| JCT/USDT | $0.002588 | -23.32% | $8.51M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| JCT/USDT | $0.002594 | -24.17% | $7.41M | $1.58M | +0.0080% | — | $0 / $48.53 | — | |
| JCT/USDT | $0.002594 | -24.13% | $7.01M | $1.31M | -0.0142% | 1.08 | $15.8K / $1.9K | — | |
| JCT/USDT | $0.002585 | -22.54% | $3.72M | $2.13M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| JCT/USDT | $0.002587 | -13.44% | $2.58M | $1.06M | +0.0039% | — | — / — | — | |
| JCT/USDT | $0.002596 | -12.71% | $492.7K | $29.8K | +0.0050% | 1.18 | $10.8K / $0 | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$47.34M → $30.33M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding JCT theo sàn
Vị thế mở JCT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.03% | +0.33% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.48% | -0.43% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.97% | +0.88% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.40% | +0.57% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.95% | +1.64% | |
| $701.19M | 1.63% | +0.04% | +0.04% | |
| $686.15M | 1.59% | +0.10% | +0.20% | |
| $479.17M | 1.11% | +0.31% | -0.08% | |
| $39.37M | 0.09% | +0.86% | +0.51% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.12M | 1.08% | +0.27% | +0.13% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.28% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.61% | -1.04% | |
| $200.55M | 0.47% | -1.24% | -1.83% | |
| $787.94M | 1.83% | -0.84% | -2.11% | |
| $167.73M | 0.39% | -0.09% | -0.18% | |
| $4.81B | 11.19% | +1.06% | +0.55% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.13% | -0.65% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.54% |
Tỷ lệ Long/Short JCT
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 61.9% | 65.6% | 56.1% | 47.4% | |
| 69.6% | — | — | — | |
| 52.0% | — | 48.7% | 5.0% | |
| 54.2% | — | — | — |
Thanh lý JCT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — JCT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 giờ trước | JCTUSDT | Long | $0.002625 | $9.9K | |
| 13 giờ trước | JCTUSDT | Short | $0.002806 | $5.6K | |
| 15 giờ trước | JCTUSDT | Long | $0.002705 | $5.4K | |
| 23 giờ trước | JCTUSDT | Short | $0.003073 | $5.3K | |
| 10 giờ trước | JCTUSDT | Short | $0.003125 | $5.3K | |
| 10 giờ trước | JCTUSDT | Short | $0.003035 | $5.2K | |
| 12 giờ trước | JCTUSDT | Short | $0.003001 | $5.2K | |
| 15 giờ trước | JCTUSDT | Long | $0.002591 | $5.1K | |
| 14 giờ trước | JCTUSDT | Short | $0.002876 | $5.1K | |
| 23 giờ trước | JCTUSDT | Long | $0.003102 | $5.0K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.