Dữ liệu thị trường & phái sinh MOVE
Vốn hóa$27.11M#760
Khối lượng 24h$2.29MHợp đồng tương lai $2.83M
Vị thế mở$42.97B-0.10% (24h)
Thanh lý 24h$33.671 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành4.66B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-0.51%
24h-1.84%
7d-8.02%
30d-35.83%
90d-12.63%
1Y-90.70%
YTD-83.36%
Thanh lý MOVE (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | $33.67 | $0 | $33.67 | 1 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MOVE/USDT | $0.005817 | -1.97% | $705.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MOVE/USDT | $0.005817 | -1.97% | $641.0K | $1.16M | -0.0138% | 2.00 | $33.67 / $0 | — | |
| MOVE/USDT | $0.00582 | -1.94% | $636.4K | — | -0.0138% | — | — / — | — | |
| MOVE/USDT | $0.005818 | -1.94% | $189.3K | $331.1K | — | — | — / — | — | |
| MOVE/USDT | $0.005786 | — | $169.3K | $215.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MOVE/USDT | $0.005817 | -2.00% | $117.5K | $757.9K | -0.0191% | — | — / — | — | |
| MOVE/USDT | $0.005818 | -0.51% | $107.7K | $127.4K | -0.0137% | — | — / — | — | |
| MOVE/USDT | $0.005818 | -1.95% | $93.9K | — | -0.0159% | — | — / — | — | |
| MOVE/USDT | $0.005818 | -2.19% | $61.9K | $469.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MOVE/USDT | $0.00581 | -2.36% | $53.5K | $244.1K | +0.0037% | — | — / — | — | |
| MOVE/USD | $0.005811 | -2.11% | $33.6K | $221.0K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| MOVE/USDT | $0.00582 | -1.85% | $24.6K | $123.0K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| MOVE/USDT | $0.005847 | -1.35% | $505.35 | $3.8K | -0.0071% | — | — / — | — | |
| MOVE/USD | — | — | $0 | — | -0.0204% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.42M → $3.68M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0222% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding MOVE theo sàn
Vị thế mở MOVE theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.27B | 16.92% | 0.00% | -0.01% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.59% | -0.25% | |
| $5.38B | 12.51% | +2.07% | +0.54% | |
| $2.87B | 6.69% | +0.28% | +0.12% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.42% | -0.07% | |
| $700.06M | 1.63% | +0.06% | -0.34% | |
| $687.03M | 1.60% | +0.12% | +0.33% | |
| $478.72M | 1.11% | +0.41% | -0.42% | |
| $39.20M | 0.09% | +0.21% | -0.18% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.26M | 1.08% | +0.12% | -0.11% | |
| $17.61M | 0.04% | -0.41% | -3.06% | |
| $3.16B | 7.36% | +0.44% | -1.09% | |
| $200.79M | 0.47% | -1.01% | -2.14% | |
| $787.04M | 1.83% | -0.49% | -2.39% | |
| $165.28M | 0.38% | -0.74% | -0.82% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.24% | -0.01% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.18% | -0.97% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.18% | -0.06% |
Tỷ lệ Long/Short MOVE
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 66.7% | — | — | — |
Thanh lý MOVE theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $33.67 | $0 | $33.67 | 1 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — MOVE (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 giờ trước | MOVEUSDT | Long | $0.005584 | $33.67 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.