Dữ liệu thị trường & phái sinh MU
Vốn hóa$701.6K#1956
Khối lượng 24h$0Hợp đồng tương lai $219.64M
Vị thế mở$43.05B+0.09% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành715
Tổng cung796
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+0.08%
24h-0.39%
7d-23.07%
30d-32.64%
90d-19.62%
Thanh lý MU (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MU/USDT | $691.13 | -0.14% | $101.22M | — | 0.0000% | 6.35 | — / — | — | |
| MU/USDT | $690.97 | -0.19% | $30.29M | $20.49M | 0.0000% | 4.28 | — / — | — | |
| MU/USDT | $691.11 | -0.11% | $25.31M | $43.35M | — | 6.59 | — / — | — | |
| MU/USDT | $691.00 | -0.14% | $16.28M | $28.40M | 0.0000% | 3.51 | — / — | — | |
| MU/USD | $690.40 | -0.19% | $14.38M | $179.97M | -0.0040% | — | — / — | — | |
| MU/USDT | $691.01 | -0.06% | $9.17M | $6.86M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| MU/USDT | $691.22 | -0.12% | $7.41M | $71.92M | 0.0000% | 3.75 | — / — | — | |
| MU/USDC | $690.49 | 0.00% | $6.38M | $2.39M | -0.0200% | — | — / — | — | |
| MU/USDT | $690.99 | — | $5.00M | $48.63M | -0.0100% | — | — / — | — | |
| MU/USDT | $691.27 | +0.35% | $1.99M | $344.8K | 0.0000% | 2.19 | — / — | — | |
| MU/USDT | $691.18 | -0.13% | $1.41M | — | -0.0056% | — | — / — | — | |
| MU/USDT | $691.21 | -0.17% | $184.6K | $1.06M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| MU/USD | $690.68 | -0.14% | $182.4K | $542.4K | +0.0023% | — | — / — | — | |
| MU/USDC | $691.18 | +0.17% | $176.2K | $751.1K | +0.0198% | — | — / — | — | |
| MU/USDC | $691.58 | -0.01% | $173.6K | $744.2K | +0.0010% | — | — / — | — | |
| MU/USD | $694.67 | +0.53% | $69.1K | $522.9K | +0.0006% | — | — / — | — | |
| MU/USDC | — | — | $0 | $2.2K | +0.0141% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$169.96M → $224.63M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding MU theo sàn
Vị thế mở MU theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.03% | +0.33% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.48% | -0.43% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.97% | +0.88% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.40% | +0.57% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.95% | +1.64% | |
| $701.19M | 1.63% | +0.04% | +0.04% | |
| $686.15M | 1.59% | +0.10% | +0.20% | |
| $479.17M | 1.11% | +0.31% | -0.08% | |
| $39.37M | 0.09% | +0.86% | +0.51% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.12M | 1.08% | +0.27% | +0.13% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.28% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.61% | -1.04% | |
| $200.55M | 0.47% | -1.24% | -1.83% | |
| $787.94M | 1.83% | -0.84% | -2.11% | |
| $167.73M | 0.39% | -0.09% | -0.18% | |
| $4.81B | 11.19% | +1.06% | +0.55% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.13% | -0.65% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.54% |
Tỷ lệ Long/Short MU
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 86.4% | 90.4% | 75.4% | 56.0% | |
| 86.8% | — | — | — | |
| 77.8% | — | — | — | |
| 78.9% | — | 45.8% | 51.9% | |
| 68.7% | — | — | — |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.