Dữ liệu thị trường & phái sinh NOT
Vốn hóa$31.87M#675
Khối lượng 24h$2.29MHợp đồng tương lai $3.14M
Vị thế mở$43.04B+0.07% (24h)
Thanh lý 24h$2.2K7 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành99.43B
Tổng cung102.45B
Cung tối đa102.46B
Hiệu suất
4h-0.93%
24h-3.23%
7d-11.88%
30d-32.74%
90d-10.02%
1Y-59.29%
YTD-43.83%
Thanh lý NOT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $254.80 | $0 | $254.80 | 1 |
| 12h | $2.2K | $0 | $2.2K | 7 |
| 24h | $2.2K | $0 | $2.2K | 7 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NOT/USDT | $0.00032 | -3.38% | $935.4K | $1.52M | +0.0050% | 2.70 | $1.5K / $0 | — | |
| NOT/USDT | $0.00032 | -3.23% | $730.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NOT/USDT | $0.00032 | -3.41% | $399.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NOT/USDT | $0.00032 | -3.47% | $394.7K | $1.32M | +0.0050% | — | $389.24 / $0 | — | |
| NOT/USDT | $0.00032 | -3.41% | $169.6K | $429.9K | — | — | — / — | — | |
| NOT/USDT | $0.00032 | -2.11% | $119.0K | $325.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NOT/USDT | $0.000324 | — | $118.5K | $373.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NOT/USDT | $0.00032 | -3.38% | $108.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NOT/USDT | $0.00032 | -3.26% | $92.8K | $393.8K | +0.0050% | — | $254.80 / $0 | — | |
| NOT/USDT | $0.00032 | -3.38% | $57.3K | $227.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NOT/USDT | $0.00032 | -3.14% | $5.5K | $96.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NOT/USD | $0.00032 | -3.61% | $4.4K | $203.2K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| NOT/USD | $0.000321 | -3.14% | $1.3K | $27.1K | -0.0021% | — | — / — | — | |
| NOT/USDT | $0.000329 | -1.88% | $1.1K | $2.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NOT/USD | $0.000322 | -2.89% | $518.97 | $3.5K | +0.0047% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.32M → $4.92M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding NOT theo sàn
Vị thế mở NOT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.07% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.56% | -0.34% | |
| $5.39B | 12.52% | +2.00% | +0.91% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.41% | +0.56% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.73% | +1.41% | |
| $701.32M | 1.63% | +0.05% | +0.06% | |
| $686.14M | 1.59% | +0.10% | +0.20% | |
| $480.10M | 1.12% | +0.51% | +0.12% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $465.16M | 1.08% | +0.27% | +0.14% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.72% | -0.94% | |
| $200.92M | 0.47% | -1.06% | -1.64% | |
| $788.07M | 1.83% | -0.83% | -2.10% | |
| $166.28M | 0.39% | -0.96% | -1.04% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.94% | +0.43% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.16% | -0.62% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.50% |
Tỷ lệ Long/Short NOT
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 72.9% | — | — | — |
Thanh lý NOT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — NOT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | NOTUSDT | Long | $0.000318 | $951.09 | |
| 7 giờ trước | NOTUSDT | Long | $0.000319 | $389.24 | |
| 3 giờ trước | NOTUSDT | Long | $0.000319 | $254.80 | |
| 7 giờ trước | NOTUSDT | Long | $0.000318 | $238.42 | |
| 7 giờ trước | NOTUSDT | Long | $0.000317 | $169.54 | |
| 11 giờ trước | NOTUSDT | Long | $0.000324 | $166.07 | |
| 7 giờ trước | NOTUSDT | Long | $0.00032 | $6.46 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.