Dữ liệu thị trường & phái sinh OKB
Vốn hóa$2.14B#44
Khối lượng 24h$9.85MHợp đồng tương lai $14.28M
Vị thế mở$43.05B+0.10% (24h)
Thanh lý 24h$306.8K84 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành21.00M
Tổng cung21.00M
Cung tối đa21.00M
Hiệu suất
4h-0.83%
24h-3.79%
7d-8.57%
30d-19.63%
90d+7.87%
1Y-15.87%
YTD-7.62%
Thanh lý OKB (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $297.9K | $0 | $297.9K | 77 |
| 24h | $306.8K | $0 | $306.8K | 84 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OKB/USDT | $101.81 | -3.27% | $11.33M | $20.05M | — | — | $277.2K / $0 | — | |
| OKB/USDT | $101.80 | -3.17% | $1.21M | — | +0.0017% | — | — / — | — | |
| OKB/USDT | $101.80 | -3.25% | $657.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OKB/USDT | $101.80 | -3.20% | $322.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OKB/USDT | $101.79 | -1.04% | $288.0K | $720.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OKB/USDT | $101.74 | -3.24% | $203.6K | $1.28M | +0.0100% | — | $29.5K / $0 | — | |
| OKB/USDT | $101.85 | -3.04% | $161.6K | $1.09M | +0.0050% | — | $15.88 / $0 | — | |
| OKB/USDT | $101.98 | -0.93% | $93.2K | $49.6K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| OKB/USDT | $100.80 | -7.69% | $767.12 | $12.3K | +0.0013% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$26.37M → $23.10M
Phí funding OKB theo sàn
Vị thế mở OKB theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.11% | +0.41% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.54% | -0.36% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.98% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.36% | +0.61% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.91% | +1.60% | |
| $701.43M | 1.63% | +0.07% | +0.07% | |
| $686.07M | 1.59% | +0.09% | +0.19% | |
| $479.39M | 1.11% | +0.36% | -0.03% | |
| $39.29M | 0.09% | +0.66% | +0.31% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.32M | 1.08% | +0.31% | +0.18% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.73% | -0.93% | |
| $200.66M | 0.47% | -1.19% | -1.77% | |
| $788.00M | 1.83% | -0.84% | -2.10% | |
| $166.14M | 0.39% | -1.04% | -1.12% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.92% | +0.41% | |
| $16.63M | 0.04% | +0.18% | -0.60% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.26% | -5.46% |
Thanh lý OKB theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — OKB (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | OKBUSDT | Long | $100.54 | $78.4K | |
| 7 giờ trước | OKBUSDT | Long | $101.80 | $39.7K | |
| 7 giờ trước | OKBUSDT | Long | $101.39 | $30.2K | |
| 7 giờ trước | OKBUSDT | Long | $101.23 | $19.9K | |
| 8 giờ trước | OKBUSDT | Long | $102.54 | $15.1K | |
| 7 giờ trước | OKBUSDT | Long | $101.87 | $9.6K | |
| 7 giờ trước | OKBUSDT | Long | $100.94 | $8.2K | |
| 7 giờ trước | OKBUSDT | Long | $101.62 | $5.8K | |
| 7 giờ trước | OKBUSDT | Long | $101.11 | $5.1K | |
| 7 giờ trước | OKBUSDT | Long | $101.78 | $5.0K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.