Dữ liệu thị trường & phái sinh ONG
Vốn hóa$31.46M#683
Khối lượng 24h$246.4KHợp đồng tương lai $1.74M
Vị thế mở$43.02B+0.05% (24h)
Thanh lý 24h$708.253 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành485.34M
Tổng cung800.00M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.09%
24h-3.18%
7d-8.59%
30d-26.10%
90d+54.09%
1Y-41.00%
YTD-23.94%
Thanh lý ONG (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $260.76 | $0 | $260.76 | 2 |
| 24h | $708.25 | $0 | $708.25 | 3 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ONG/USDT | $0.06482 | -4.04% | $756.7K | $2.19M | +0.0050% | — | $708.25 / $0 | — | |
| ONG/USDT | $0.06484 | -4.03% | $695.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ONG/USDT | $0.06482 | -1.92% | $115.3K | $4.71M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ONG/USDT | $0.06486 | -3.97% | $75.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ONG/USDT | $0.06486 | -4.01% | $44.7K | $558.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ONG/USDT | $0.0647 | -1.97% | $30.4K | $11.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ONG/USDT | $0.06487 | -4.04% | $12.4K | $598.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ONG/USDT | $0.0649 | -4.16% | $11.7K | $75.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ONG/USDT | $0.0666 | -1.90% | $2.6K | $24.2K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$9.29M → $8.14M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ONG theo sàn
Vị thế mở ONG theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.07% | +0.36% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.54% | +0.01% | |
| $5.38B | 12.51% | +2.01% | +0.79% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.21% | +0.45% | |
| $4.67B | 10.86% | +0.59% | +0.97% | |
| $700.93M | 1.63% | +0.12% | -0.02% | |
| $687.22M | 1.60% | +0.15% | +0.32% | |
| $479.28M | 1.11% | +0.44% | -0.19% | |
| $39.26M | 0.09% | +0.24% | 0.00% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.98M | 1.08% | +0.22% | +0.15% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.21% | -2.70% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.78% | -0.63% | |
| $200.82M | 0.47% | -1.15% | -1.60% | |
| $787.42M | 1.83% | -0.83% | -2.01% | |
| $165.91M | 0.39% | -0.99% | -0.56% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.61% | +0.39% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.15% | -0.73% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.24% | -5.46% |
Thanh lý ONG theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $708.25 | $0 | $708.25 | 3 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ONG (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 giờ trước | ONGUSDT | Long | $0.06508 | $447.49 | |
| 8 giờ trước | ONGUSDT | Long | $0.0647 | $196.24 | |
| 8 giờ trước | ONGUSDT | Long | $0.06452 | $64.52 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.