Dữ liệu thị trường & phái sinh PEPE
Vốn hóa$2.06B#47
Khối lượng 24h$179.90MHợp đồng tương lai $271.58M
Vị thế mở$43.05B+0.09% (24h)
Thanh lý 24h$508.1K158 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành420,690.00B
Tổng cung420,690.00B
Cung tối đa420,690.00B
Hiệu suất
4h+1.33%
24h-1.63%
7d-2.21%
30d+25.68%
90d+70.60%
1Y-18.33%
YTD+14.91%
Thanh lý PEPE (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $7.0K | $7.0K | 9 |
| 4h | $157.3K | $7.7K | $165.0K | 25 |
| 12h | $317.6K | $12.4K | $330.1K | 83 |
| 24h | $479.9K | $28.1K | $508.1K | 158 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PEPE/USDT | $0.00000489 | -1.45% | $96.77M | $37.35M | +0.0061% | 2.04 | $432.1K / $19.4K | — | |
| PEPE/USDT | $0.00000489 | -1.38% | $72.18M | $21.38M | -0.0119% | — | — / — | — | |
| PEPE/USDT | $0.00000489 | +0.24% | $38.41M | $123.08M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| PEPE/USDT | $0.00000488 | — | $30.01M | $6.99M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| PEPE/USDT | $0.00000489 | -1.46% | $12.98M | $37.40M | -0.0058% | 2.24 | $32.0K / $3.8K | — | |
| PEPE/USD | $0.004891 | -1.35% | $12.16M | $52.59M | -0.0006% | — | — / — | — | |
| PEPE/USDT | $0.00000489 | -1.45% | $9.30M | $75.57M | +0.0100% | 1.89 | $13.6K / $251.12 | — | |
| PEPE/USDT | $0.00000489 | -1.47% | $9.09M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| PEPE/USD | $0.0000049 | -1.17% | $1.53M | $1.62M | +0.0011% | — | — / — | — | |
| PEPE/USDT | $0.00000489 | +0.35% | $1.30M | $503.7K | +0.0100% | 1.48 | $2.2K / $4.7K | — | |
| PEPE/USDC | $0.004899 | -1.33% | $50.2K | $137.6K | +0.0021% | — | — / — | — | |
| PEPE/USD | $0.00000489 | -1.39% | $14.6K | $48.1K | -0.0043% | — | — / — | — | |
| PEPE/USDT | $0.0000048 | -3.42% | $8.0K | $390.7K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| PEPE/USD | $0.00000489 | -1.34% | $405.50 | $28.6K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| PEPE/USDC | — | — | $0 | $5.7K | +0.0017% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$312.31M → $301.59M
Phí funding PEPE theo sàn
Vị thế mở PEPE theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.03% | +0.33% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.49% | -0.42% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.97% | +0.89% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.40% | +0.57% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.95% | +1.64% | |
| $701.20M | 1.63% | +0.04% | +0.04% | |
| $686.15M | 1.59% | +0.10% | +0.20% | |
| $479.17M | 1.11% | +0.31% | -0.08% | |
| $39.37M | 0.09% | +0.86% | +0.51% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.12M | 1.08% | +0.27% | +0.13% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.28% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.62% | -1.03% | |
| $200.57M | 0.47% | -1.23% | -1.82% | |
| $787.93M | 1.83% | -0.85% | -2.11% | |
| $166.84M | 0.39% | -0.62% | -0.71% | |
| $4.82B | 11.19% | +1.10% | +0.59% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.13% | -0.65% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.54% |
Tỷ lệ Long/Short PEPE
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 69.1% | — | — | — | |
| 65.3% | — | 47.1% | 95.4% | |
| 59.6% | — | — | — |
Thanh lý PEPE theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — PEPE (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 giờ trước | PEPEUSDT | Long | $0.00000479 | $143.8K | |
| 7 giờ trước | PEPEUSDT | Long | $0.00000483 | $53.0K | |
| 22 giờ trước | PEPEUSDT | Long | $0.00000495 | $49.3K | |
| 22 giờ trước | PEPEUSDT | Long | $0.00000492 | $29.5K | |
| 7 giờ trước | PEPEUSDT | Long | $0.00000479 | $19.3K | |
| 7 giờ trước | PEPEUSDT | Long | $0.00000482 | $14.2K | |
| 7 giờ trước | PEPEUSDT | Long | $0.00000483 | $11.3K | |
| 12 giờ trước | PEPEUSDT | Long | $0.00000486 | $8.8K | |
| 17 giờ trước | PEPEUSDT | Long | $0.00000491 | $8.7K | |
| 7 giờ trước | PEPEUSDT | Long | $0.00000482 | $8.0K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.