Dữ liệu thị trường & phái sinh SNX
Vốn hóa$95.34M#314
Khối lượng 24h$1.61MHợp đồng tương lai $4.70M
Vị thế mở$42.99B-0.04% (24h)
Thanh lý 24h$945.524 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành580.98M
Tổng cung581.40M
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.90%
24h-2.61%
7d-10.50%
30d-32.00%
90d-22.00%
1Y-80.30%
YTD-63.20%
Thanh lý SNX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $724.55 | $0 | $724.55 | 1 |
| 4h | $724.55 | $0 | $724.55 | 1 |
| 12h | $744.62 | $0 | $744.62 | 2 |
| 24h | $945.52 | $0 | $945.52 | 4 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SNX/USDT | $0.1636 | -3.02% | $1.65M | $403.1K | +0.0060% | — | — / — | — | |
| SNX/USDT | $0.1635 | -3.14% | $812.5K | $1.68M | +0.0100% | 1.66 | $945.52 / $0 | — | |
| SNX/USDT | $0.1635 | -3.14% | $729.2K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| SNX/USDT | $0.1635 | -3.08% | $696.8K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| SNX/USDT | $0.1631 | — | $241.8K | $392.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| SNX/USDT | $0.1636 | -3.08% | $172.7K | $435.9K | — | — | — / — | — | |
| SNX/USDT | $0.1635 | -1.68% | $125.6K | $347.2K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| SNX/USDT | $0.1636 | -3.08% | $91.9K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| SNX/USDT | $0.1633 | -3.09% | $86.7K | $1.27M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| SNX/USD | $0.16355 | -3.26% | $49.2K | $497.1K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| SNX/USDT | $0.1637 | -3.02% | $22.0K | $753.2K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| SNX/USD | $0.1642 | -2.84% | $12.2K | $131.5K | +0.0057% | — | — / — | — | |
| SNX/USDT | $0.1632 | -3.09% | $7.1K | $287.7K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| SNX/USDT | $0.165 | -2.94% | $475.69 | $6.6K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| SNX/USD | $0.1667 | -1.01% | $171.09 | $1.2K | -0.0137% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.54M → $6.26M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding SNX theo sàn
Vị thế mở SNX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.07% | +0.24% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.45% | -0.45% | |
| $5.38B | 12.50% | +1.76% | +0.68% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.56% | +0.41% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.31M | 1.63% | -0.09% | -0.09% | |
| $686.61M | 1.60% | +0.16% | +0.27% | |
| $479.73M | 1.12% | +0.43% | +0.04% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.60% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.44M | 1.08% | +0.12% | -0.01% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.55% | -1.10% | |
| $200.68M | 0.47% | -1.18% | -1.76% | |
| $787.03M | 1.83% | -0.96% | -2.23% | |
| $165.95M | 0.39% | -1.15% | -1.24% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.86% | +0.35% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.01% | -0.77% | |
| $1.49B | 3.47% | +0.19% | -5.53% |
Tỷ lệ Long/Short SNX
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 62.4% | — | — | — |
Thanh lý SNX theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $945.52 | $0 | $945.52 | 4 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — SNX (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 phút trước | SNXUSDT | Long | $0.1619 | $724.55 | |
| 13 giờ trước | SNXUSDT | Long | $0.1649 | $157.18 | |
| 12 giờ trước | SNXUSDT | Long | $0.1645 | $43.72 | |
| 7 giờ trước | SNXUSDT | Long | $0.1633 | $20.07 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.