Dữ liệu thị trường & phái sinh UNI

UNI logo UNI Giá$7.1100+1.30% (24h)
Vốn hóa$4.32B#26
Khối lượng 24h$246.83MHợp đồng tương lai $291.78M
Vị thế mở$43.05B+0.09% (24h)
Thanh lý 24h$186.1K89 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành607.88M Tổng cung886.14M Cung tối đa1.00B

Hiệu suất

4h+0.07%
24h+1.47%
7d+0.20%
30d-2.52%
90d+80.92%
1Y+18.75%
YTD+22.86%

Thanh lý UNI (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h $120.14 $1.5K $1.6K 2
4h $2.3K $5.2K $7.5K 10
12h $37.4K $121.5K $158.9K 63
24h $50.9K $135.2K $186.1K 89

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Binance logoBinance UNI/USDT $7.1190 +1.69% $100.97M $145.46M +0.0044% 1.85 $27.6K / $90.5K $6.78M
OKX logoOKX UNI/USDT $7.1180 +1.73% $49.77M $44.67M -0.0108% 2.53 $20.5K / $24.5K $2.04M
KuCoin logoKucoin UNI/USDT $7.1200 +1.75% $29.45M $9.60M +0.0100% — — / — $1.26M
Bybit logoBybit UNI/USDT $7.1190 +1.76% $19.92M $58.25M +0.0053% 2.05 $2.3K / $12.2K $3.46M
MEXC logoMexc UNI/USDT $7.1180 +1.45% $19.89M $27.14M -0.0010% — — / — $8.11M
WhiteBIT logoWhitebit UNI/USDT $7.1204 — $14.37M $35.29M +0.0100% — — / — $3.66M
BingX logoBingx UNI/USDT $7.1190 +1.67% $12.34M $10.49M +0.0011% — — / — $17.63M
Gate logoGate UNI/USDT $7.1200 +1.76% $11.01M $92.53M -0.0022% 1.97 $0 / $5.0K $8.08M
Bitunix logoBitunix UNI/USDT $7.1190 +1.69% $8.31M — +0.0011% — — / — —
Hyperliquid logoHyperliquid UNI/USD $7.1225 +1.78% $7.60M $71.38M +0.0013% — $378.28 / $940.47 $59.3K
Bitget logoBitget UNI/USDT $7.1170 +1.77% $6.62M $27.63M -0.0178% — $175.70 / $2.0K $4.92M
LBank logoLBank UNI/USDT $7.1190 +1.79% $4.78M — -0.0010% — — / — —
Kraken logoKraken UNI/USD $7.1210 +1.77% $2.62M $2.94M +0.0001% — — / — —
Deribit logoDeribit UNI/USDC $7.1267 +1.76% $1.40M $1.99M 0.0000% — — / — —
Lighter logoLighter UNI/USDC $7.1320 +1.33% $1.12M $978.5K +0.0096% — $0 / $5.70 —
HTX logoHTX UNI/USDT $7.1252 +1.60% $635.7K $655.7K +0.0100% 2.23 — / — $1.27M
Aster logoAster UNI/USDT $7.1370 +1.96% $373.5K $743.7K +0.0100% — — / — $1.67M
edgeX logoEdgex UNI/USDC $7.1310 +2.06% $270.2K $85.1K +0.0050% — — / — —
Backpack logoBackpack UNI/USDC $7.1315 +1.79% $250.4K $1.11M +0.0029% — — / — —
Bitfinex logoBitfinex UNI/USDT $7.1305 +1.57% $37.5K $166.0K +0.0012% — — / — —
Crypto.com logoCrypto.com UNI/USD $7.1317 +1.86% $30.5K $334.7K +0.0004% — — / — $500.0K
dYdX logoDydx UNI/USD $7.1184 +1.80% $1.4K $63.6K 0.0000% — — / — —
Paradex logoParadex UNI/USDC $7.1080 +1.70% $142.16 $24.3K +0.0022% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$540.80M → $517.89M

Xu hướng phí funding (7d, Binance)

-0.0013% (phí theo giờ mới nhất)

Phí funding UNI theo sàn

Binance logoBinance -0.0012% OKX logoOKX -0.0024% Bybit logoBybit +0.0006% Bitget logoBitget -0.0178% Gate logoGate -0.0022% HTX logoHTX +0.0100% Bitfinex logoBitfinex +0.0012% Aster logoAster +0.0100% Backpack logoBackpack +0.0029% BingX logoBingX +0.0008% Bitunix logoBitunix +0.0011% Crypto.com logoCrypto.com +0.0004% dYdX logodYdX 0.0000% Hyperliquid logoHyperliquid +0.0013% Kraken logoKraken +0.0001% KuCoin logoKuCoin +0.0100% LBank logoLBank -0.0010% Lighter logoLighter +0.0096% MEXC logoMEXC -0.0010% Paradex logoParadex +0.0022% WhiteBIT logoWhiteBIT +0.0100%

Vị thế mở UNI theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.28B 16.92% +0.03% +0.33%
OKX logoOKX $2.62B 6.09% +0.49% -0.42%
Bybit logoBybit $5.39B 12.51% +1.97% +0.89%
Bitget logoBitget $2.88B 6.69% -0.40% +0.57%
Gate logoGate $4.68B 10.87% +0.95% +1.64%
Bitfinex logoBitfinex $701.20M 1.63% +0.04% +0.04%
Deribit logoDeribit $686.15M 1.59% +0.10% +0.20%
Aster logoAster $479.17M 1.11% +0.31% -0.08%
Backpack logoBackpack $39.37M 0.09% +0.86% +0.51%
CCME $7.16B 16.62% — 0.00%
Crypto.com logoCrypto.com $465.12M 1.08% +0.27% +0.13%
dYdX logodYdX $17.65M 0.04% -0.28% -2.63%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.17B 7.37% +0.62% -1.03%
Kraken logoKraken $200.57M 0.47% -1.23% -1.82%
KuCoin logoKuCoin $787.93M 1.83% -0.85% -2.11%
Lighter logoLighter $166.84M 0.39% -0.62% -0.71%
MEXC logoMEXC $4.82B 11.19% +1.10% +0.59%
Paradex logoParadex $16.62M 0.04% +0.13% -0.65%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.49B 3.46% +0.17% -5.54%

Tỷ lệ Long/Short UNI

Sàn giao dịchTài khoản (L%)Tài khoản hàng đầu (L%)Vị thế (L%)Khối lượng Taker (L%)
Binance logoBinance 64.9% 68.1% 77.7% 62.1%
Bybit logoBybit 67.2%———
Gate logoGate 66.3%— 47.2% 41.5%
HTX logoHTX 69.0%———

Thanh lý UNI theo sàn (24h)

Sàn giao dịchLongShortTổngSố lượng
Binance logoBinance $27.6K $90.5K $118.1K 53
OKX logoOKX $20.5K $24.5K $44.9K 17
Bybit logoBybit $2.3K $12.2K $14.5K 10
Gate logoGate $0 $5.0K $5.0K 3
Bitget logoBitget $175.70 $2.0K $2.2K 2
Hyperliquid logoHyperliquid $378.28 $940.47 $1.3K 3
Lighter logoLighter $0 $5.70 $5.70 1

Các lệnh thanh lý lớn nhất — UNI (24h)

Thời gianSàn giao dịchCặpChiềuGiáGiá trị
9 giờ trước Binance logoBinance UNIUSDT Short $7.2120 $19.5K
4 giờ trước Binance logoBinance UNIUSDT Short $7.2570 $14.2K
9 giờ trước OKX logoOKX UNIUSDT Short $7.2080 $11.2K
9 giờ trước Binance logoBinance UNIUSDC Short $7.1930 $10.5K
15 giờ trước Bybit logoBybit UNIUSDT Short $7.1090 $10.1K
7 giờ trước OKX logoOKX UNIUSDT Long $7.0510 $9.8K
7 giờ trước Binance logoBinance UNIUSDT Short $7.1080 $9.8K
9 giờ trước Binance logoBinance UNIUSDT Short $7.2410 $9.7K
9 giờ trước Binance logoBinance UNIUSDT Short $7.2250 $9.5K
4 giờ trước OKX logoOKX UNIUSDT Short $7.2370 $5.6K

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.