Dữ liệu thị trường & phái sinh USAR
Vốn hóa$383.4K#2098
Khối lượng 24h$0Hợp đồng tương lai $931.9K
Vị thế mở$43.02B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành20.3K
Tổng cung20.3K
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.12%
24h-0.48%
7d-14.72%
30d-34.68%
90d-52.59%
Thanh lý USAR (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USAR/USDT | $8.2200 | -0.48% | $229.9K | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| USAR/USDT | $8.2200 | -0.48% | $189.6K | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| USAR/USDT | $8.2300 | -0.36% | $170.6K | $189.9K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| USAR/USDT | $8.2200 | -0.61% | $81.6K | $639.1K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| USAR/USDT | $8.2300 | -0.48% | $79.1K | $753.0K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| USAR/USDT | $8.2200 | -0.48% | $70.2K | — | +0.0018% | — | — / — | — | |
| USAR/USDT | $8.2600 | — | $44.5K | $447.4K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| USAR/USDT | $8.2200 | -0.48% | $33.6K | $895.3K | — | — | — / — | — | |
| USAR/USD | $8.2178 | -0.17% | $23.5K | $1.48M | -0.0003% | — | — / — | — | |
| USAR/USDT | $8.2300 | -0.48% | $5.0K | $456.1K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| USAR/USDT | $8.2800 | +3.50% | $3.0K | $18.8K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| USAR/USDT | $8.2200 | -0.24% | $1.2K | $13.0K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| USAR/USD | — | — | $0 | $3.4K | +0.0006% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.05M → $3.40M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding USAR theo sàn
Vị thế mở USAR theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.01% | +0.32% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.53% | -0.38% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.87% | +0.79% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.47% | +0.50% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.65% | +1.34% | |
| $700.97M | 1.63% | 0.00% | +0.01% | |
| $686.21M | 1.60% | +0.11% | +0.21% | |
| $479.89M | 1.12% | +0.46% | +0.07% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.63% | +0.29% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.83M | 1.08% | +0.20% | +0.07% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.27% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.64% | -1.02% | |
| $200.80M | 0.47% | -1.12% | -1.70% | |
| $787.70M | 1.83% | -0.88% | -2.14% | |
| $166.15M | 0.39% | -1.03% | -1.12% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.90% | +0.39% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.10% | -0.68% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.55% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.