Dữ liệu thị trường & phái sinh XNY
Vốn hóa$19.92M#940
Khối lượng 24h$347.4KHợp đồng tương lai $1.77M
Vị thế mở$43.00B+0.01% (24h)
Thanh lý 24h$13.362 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành3.64B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-0.20%
24h-1.10%
7d-6.57%
30d-8.09%
90d-20.96%
1Y+17.09%
YTD+56.31%
Thanh lý XNY (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $9.17 | $0 | $9.17 | 1 |
| 12h | $13.36 | $0 | $13.36 | 2 |
| 24h | $13.36 | $0 | $13.36 | 2 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| XNY/USDT | $0.005497 | -0.85% | $667.2K | — | +0.0035% | — | — / — | — | |
| XNY/USDT | $0.005502 | -0.67% | $541.7K | $3.40M | +0.0050% | — | $13.36 / $0 | — | |
| XNY/USDT | $0.005504 | -0.72% | $222.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XNY/USDT | $0.005502 | -2.68% | $107.4K | $101.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XNY/USDT | $0.005488 | -0.94% | $100.4K | $376.9K | +0.0624% | — | — / — | — | |
| XNY/USDT | $0.005504 | -0.69% | $87.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XNY/USDT | $0.005487 | -0.77% | $19.4K | $210.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XNY/USDT | $0.005509 | -0.20% | $16.3K | $136.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XNY/USDT | $0.005551 | -0.80% | $4.2K | $461.9K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.95M → $4.69M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding XNY theo sàn
Vị thế mở XNY theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.06% | +0.36% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.51% | -0.01% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.97% | +0.75% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.19% | +0.43% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.54% | +0.92% | |
| $700.62M | 1.63% | +0.07% | -0.06% | |
| $686.86M | 1.60% | +0.10% | +0.27% | |
| $479.30M | 1.11% | +0.44% | -0.18% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.30% | +0.07% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.88M | 1.08% | +0.20% | +0.13% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.26% | -2.75% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.73% | -0.68% | |
| $200.75M | 0.47% | -1.19% | -1.64% | |
| $787.42M | 1.83% | -0.83% | -2.01% | |
| $165.98M | 0.39% | -0.95% | -0.53% | |
| $4.80B | 11.16% | +0.47% | +0.25% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.11% | -0.77% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.47% |
Thanh lý XNY theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $13.36 | $0 | $13.36 | 2 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — XNY (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 giờ trước | XNYUSDT | Long | $0.005222 | $9.17 | |
| 8 giờ trước | XNYUSDT | Long | $0.005294 | $4.19 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.