Dữ liệu thị trường & phái sinh XPT
Vốn hóa$1.93M#1788
Khối lượng 24h$816.20Hợp đồng tương lai $8.75M
Vị thế mở$42.99B-0.04% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành999.99M
Tổng cung999.99M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.03%
24h-0.29%
7d+6.55%
30d-9.21%
90d-12.81%
Thanh lý XPT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| XPT/USDT | $1,537.17 | -0.06% | $5.96M | $15.86M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| XPT/USDT | $1,536.26 | -0.30% | $690.7K | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| XPT/USDT | $1,536.49 | -0.29% | $676.0K | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| XPT/USDT | $1,536.29 | -0.23% | $630.9K | $6.46M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| XPT/USDT | $1,536.30 | -0.30% | $249.9K | — | -0.0012% | — | — / — | — | |
| XPT/USDC | $1,532.70 | -0.37% | $240.9K | $32.1K | +0.0005% | — | — / — | — | |
| XPT/USDT | $1,535.86 | — | $86.6K | $1.39M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| XPT/USDT | $1,536.60 | -0.30% | $79.0K | $636.0K | — | — | — / — | — | |
| XPT/USDT | $1,537.71 | +0.01% | $61.0K | $14.3K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| XPT/USDT | $1,536.42 | -0.33% | $54.6K | $396.9K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| XPT/USDT | $1,536.32 | -0.34% | $20.2K | $263.1K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| XPT/USDC | $1,534.70 | -0.32% | $133.97 | $317.9K | +0.0032% | — | — / — | — | |
| XPT/USDT | $1,535.38 | -0.20% | $18.46 | $95.6K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| XPT/USD | — | — | $0 | $22.3K | +0.0006% | — | — / — | — | |
| XPT/USDC | — | — | $0 | $1.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XPT/USDT | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$31.41M → $25.46M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding XPT theo sàn
Vị thế mở XPT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.07% | +0.23% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.48% | -0.43% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.79% | +0.70% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.56% | +0.42% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.59% | +1.28% | |
| $700.49M | 1.63% | -0.06% | -0.06% | |
| $686.80M | 1.60% | +0.19% | +0.29% | |
| $479.39M | 1.12% | +0.36% | -0.03% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.61% | +0.27% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.60M | 1.08% | +0.15% | +0.02% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.60% | -1.05% | |
| $200.69M | 0.47% | -1.17% | -1.76% | |
| $786.94M | 1.83% | -0.97% | -2.24% | |
| $165.89M | 0.39% | -1.19% | -1.27% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.79% | +0.28% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.75% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.07% | -5.63% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.