Dữ liệu thị trường & phái sinh XTZ
Vốn hóa$293.40M#149
Khối lượng 24h$8.12MHợp đồng tương lai $15.27M
Vị thế mở$43.04B+0.08% (24h)
Thanh lý 24h$9.1K32 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.10B
Tổng cung1.12B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+2.31%
24h+0.61%
7d+4.56%
30d-10.83%
90d+34.14%
1Y-59.01%
YTD-47.53%
Thanh lý XTZ (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $1.0K | $1.0K | 1 |
| 4h | $14.91 | $1.0K | $1.0K | 3 |
| 12h | $2.0K | $1.3K | $3.3K | 9 |
| 24h | $4.6K | $4.5K | $9.1K | 32 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| XTZ/USDT | $0.2664 | +0.26% | $5.85M | $3.60M | -0.0188% | 1.31 | $2.6K / $2.7K | — | |
| XTZ/USDT | $0.2666 | +0.26% | $2.77M | — | -0.0188% | — | — / — | — | |
| XTZ/USDT | $0.2666 | +0.23% | $1.64M | $3.16M | -0.0283% | — | $21.16 / $378.56 | — | |
| XTZ/USDT | $0.2668 | +0.30% | $1.20M | $1.21M | — | — | — / — | — | |
| XTZ/USDT | $0.2667 | +0.94% | $1.02M | $867.4K | -0.0191% | — | — / — | — | |
| XTZ/USDT | $0.2665 | +0.19% | $745.4K | — | -0.0543% | — | — / — | — | |
| XTZ/USDT | $0.267 | +0.49% | $564.6K | $793.0K | -0.0122% | — | $0 / $1.4K | — | |
| XTZ/USDT | $0.2671 | — | $529.3K | $898.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XTZ/USDT | $0.2666 | +0.30% | $455.0K | — | -0.0160% | — | — / — | — | |
| XTZ/USDT | $0.2669 | +0.34% | $322.1K | $660.4K | -0.0013% | — | $2.0K / $0 | — | |
| XTZ/USDT | $0.2661 | +0.03% | $99.4K | $592.3K | -0.0217% | — | — / — | — | |
| XTZ/USD | $0.267 | +0.87% | $61.2K | $314.1K | -0.0070% | — | — / — | — | |
| XTZ/USD | $0.2669 | +0.30% | $9.5K | $28.9K | -0.0018% | — | — / — | — | |
| XTZ/USDT | $0.26693 | +1.11% | $5.1K | $49.6K | -0.0707% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$8.92M → $12.07M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0096% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding XTZ theo sàn
Vị thế mở XTZ theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.07% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.56% | -0.35% | |
| $5.39B | 12.52% | +1.98% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.40% | +0.57% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.77% | +1.45% | |
| $701.36M | 1.63% | +0.06% | +0.06% | |
| $686.11M | 1.59% | +0.09% | +0.19% | |
| $480.13M | 1.12% | +0.52% | +0.13% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $465.16M | 1.08% | +0.27% | +0.14% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.71% | -0.95% | |
| $200.93M | 0.47% | -1.05% | -1.64% | |
| $788.07M | 1.83% | -0.83% | -2.10% | |
| $166.27M | 0.39% | -0.96% | -1.05% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.93% | +0.42% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.16% | -0.62% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.26% | -5.46% |
Tỷ lệ Long/Short XTZ
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 56.7% | — | — | — |
Thanh lý XTZ theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — XTZ (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 giờ trước | XTZUSDT | Short | $0.268257 | $1.4K | |
| 43 phút trước | XTZUSDT | Short | $0.2698 | $1.0K | |
| 7 giờ trước | XTZUSDT | Long | $0.260038 | $998.81 | |
| 12 giờ trước | XTZUSDT | Long | $0.263375 | $998.19 | |
| 9 giờ trước | XTZUSDT | Long | $0.2598 | $887.50 | |
| 16 giờ trước | XTZUSDT | Short | $0.2651 | $689.31 | |
| 17 giờ trước | XTZUSDT | Long | $0.2561 | $395.90 | |
| 21 giờ trước | XTZUSDT | Short | $0.2663 | $368.03 | |
| 20 giờ trước | XTZUSDT | Long | $0.2551 | $348.72 | |
| 20 giờ trước | XTZUSDT | Short | $0.2623 | $304.27 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.