Eli Lilly (LLY)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$3.11M
Vị thế mở$14.98M
Funding trọng số+0.0012%
Sàn giao dịch14Cao/Thấp 24h $1,156.76 / $1,144.58
Thanh lý LLY (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng |
|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $0 | $0 |
| 4h | $0 | $0 | $0 |
| 12h | $9.8K | $0 | $9.8K |
| 24h | $9.9K | $11.82 | $10.0K |
Hợp đồng LLY theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NCSKLLY2USD-USDT | $1,154.33 | 0.00% | $1.65M | — | +0.0050% | |
| LLYUSDT | $1,154.35 | -0.02% | $354.5K | — | 0.0000% | |
| LLYUSDT | $1,154.21 | -0.05% | $313.1K | $1.29M | 0.0000% | |
| LLYUSDT | $1,154.48 | -0.02% | $225.9K | — | 0.0000% | |
| LLY_USDT | $1,153.45 | +0.03% | $173.5K | $1.30M | 0.0000% | |
| LLYUSDT | $1,153.55 | — | $163.2K | $534.9K | -0.0100% | |
| LLYUSDT | $1,155.06 | +0.03% | $83.5K | — | +0.0108% | |
| LLY-USDT-SWAP | $1,153.70 | -0.11% | $49.8K | $794.1K | — | |
| LLY-USDT | $1,155.09 | +0.42% | $41.4K | $5.5K | 0.0000% | |
| LLYUSD | $1,153.10 | +0.03% | $25.5K | $8.65M | +0.0024% | |
| LLYUSDT | $1,156.31 | +0.04% | $15.4K | $2.25M | 0.0000% | |
| LLYUSDT | $1,155.50 | +0.33% | $9.0K | $130.2K | +0.0100% | |
| LLYUSDT | $1,155.49 | +0.14% | $8.3K | $22.5K | 0.0000% | |
| LLYUSDT | $1,150.44 | -0.29% | $33.36 | $4.0K | +0.0006% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.