Eli Lilly (LLY)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$3.74M
Vị thế mở$10.76M
Funding trọng số-0.0002%
Sàn giao dịch14Cao/Thấp 24h $1,385.42 / $1,339.55
Hợp đồng LLY theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NCSKLLY2USD-USDT | $1,360.42 | +0.12% | $1.65M | — | -0.0050% | |
| LLYUSDT | $1,360.10 | +0.11% | $651.0K | $489.8K | 0.0000% | |
| LLYUSDT | $1,360.42 | +0.13% | $445.1K | — | 0.0000% | |
| LLYUSDT | $1,359.12 | — | $230.8K | $589.2K | -0.0100% | |
| LLYUSD | $1,358.00 | +0.05% | $210.5K | $5.95M | +0.0006% | |
| LLY_USDT | $1,359.58 | +0.06% | $124.3K | $614.9K | 0.0000% | |
| LLYUSDT | $1,360.18 | +0.11% | $84.6K | — | +0.0064% | |
| LLYUSDT | $1,360.04 | +0.10% | $83.2K | — | 0.0000% | |
| LLY-USDT-SWAP | $1,359.60 | +0.09% | $71.7K | $654.3K | — | |
| LLY-USDT | $1,361.42 | -0.02% | $65.2K | $6.1K | 0.0000% | |
| LLYUSDT | $1,359.80 | +0.06% | $58.4K | $1.30M | 0.0000% | |
| LLYUSDT | $1,348.71 | -1.69% | $44.4K | $21.3K | 0.0000% | |
| LLYUSDT | $1,359.39 | +0.08% | $18.3K | $1.11M | 0.0000% | |
| LLYUSDT | $1,364.72 | 0.00% | $0 | $13.7K | +0.0006% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.