Lam Research (LRCX)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$2.66M
Vị thế mở$2.16M
Funding trọng số-0.0002%
Sàn giao dịch13Cao/Thấp 24h $203.04 / $200.20
Hợp đồng LRCX theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NCSKLRCX2USD-USDT | $200.79 | -0.34% | $1.22M | — | +0.0186% | |
| LRCXUSDT | $200.71 | -0.43% | $609.9K | $194.3K | 0.0000% | |
| LRCXUSDT | $200.78 | -0.25% | $178.5K | — | 0.0000% | |
| LRCX-USDT | $200.81 | +0.07% | $157.7K | $9.6K | +0.0100% | |
| LRCXUSDT | $201.10 | — | $116.7K | $254.9K | -0.0172% | |
| LRCXUSDT | $200.92 | -0.25% | $106.9K | $237.9K | 0.0000% | |
| LRCX_USDT | $200.80 | -0.30% | $87.3K | $538.8K | 0.0000% | |
| LRCXUSDT | $200.86 | -0.19% | $72.4K | — | +0.0019% | |
| LRCXUSDT | $200.82 | -0.18% | $48.3K | — | 0.0000% | |
| LRCXUSDT | $200.68 | -0.43% | $29.8K | $328.4K | +0.0168% | |
| LRCXUSD | $200.74 | -0.34% | $17.3K | $251.1K | -0.0062% | |
| LRCX-USDT-SWAP | $200.69 | -0.22% | $13.1K | $339.7K | — | |
| LRCXUSDT | $201.02 | +0.09% | $166.73 | $1.4K | +0.0006% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.