Dữ liệu thị trường & phái sinh 1000BONK
1 1000BONK Giá$0.004373+0.46% (24h)
Vốn hóa$386.15M#128
Khối lượng 24h$434.3KHợp đồng tương lai $81.04M
Vị thế mở$45.31B-1.44% (24h)
Thanh lý 24h$264.2K113 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành87.99B
Tổng cung87.99B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+1.69%
24h-2.46%
7d+11.56%
30d-3.15%
90d-33.95%
1Y-86.96%
YTD-63.33%
Thanh lý 1000BONK (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $2.7K | $2.7K | 1 |
| 4h | $0 | $15.5K | $15.5K | 8 |
| 12h | $182.5K | $19.3K | $201.8K | 61 |
| 24h | $242.1K | $22.0K | $264.2K | 113 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000BONK/USDT | $0.003023 | -2.39% | $25.49M | $13.43M | -0.0045% | 0.89 | $216.5K / $9.0K | — | |
| 1000BONK/USDT | $0.003023 | -2.29% | $8.85M | $9.28M | -0.0005% | 2.05 | $25.6K / $13.0K | — | |
| 1000BONK/USDT | $0.003022 | -2.26% | $5.72M | $5.04M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| 1000BONK/USDT | $0.003026 | -2.22% | $5.38M | $2.78M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| 1000BONK/USDT | $0.003023 | +2.05% | $3.69M | $8.56M | -0.0042% | — | — / — | — | |
| 1000BONK/USDT | $0.003021 | -2.39% | $2.39M | $3.84M | +0.0050% | 3.20 | — / — | — | |
| 1000BONK/USDT | $0.003022 | -2.45% | $1.89M | — | +0.0044% | — | — / — | — | |
| 1000BONK/USDT | $0.00303 | -2.32% | $164.4K | $139.7K | +0.0096% | — | — / — | — | |
| 1000BONK/USDT | $0.003008 | -2.08% | $41.8K | $29.3K | +0.0047% | — | — / — | — | |
| 1000BONK/USDT | $0.002992 | 0.00% | $30.6K | $43.1K | -0.0067% | — | — / — | — | |
| 1000BONK/USDC | $0.002999 | +1.97% | $1.03 | $33.7K | -0.0243% | — | — / — | — | |
| 1000BONK/USDT | — | — | $0 | $11.89 | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$32.93M → $37.83M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0034% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding 1000BONK theo sàn
Vị thế mở 1000BONK theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.24% | -0.87% | -0.63% | |
| $2.47B | 5.44% | +0.30% | -2.08% | |
| $4.54B | 10.03% | +1.27% | -2.01% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.51% | -4.81% | |
| $5.21B | 11.49% | +2.77% | -4.43% | |
| $46.75M | 0.10% | +0.83% | -1.44% | |
| $722.32M | 1.59% | +0.46% | -0.17% | |
| $787.19M | 1.74% | +2.15% | -0.20% | |
| $468.90M | 1.03% | -3.16% | -1.48% | |
| $38.79M | 0.09% | -0.55% | +0.34% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $132.76M | 0.29% | +2.31% | -0.04% | |
| $501.42M | 1.11% | +0.40% | -0.39% | |
| $15.67M | 0.03% | -0.34% | -4.47% | |
| $3.40B | 7.51% | +2.84% | -3.77% | |
| $176.68M | 0.39% | +1.08% | +0.17% | |
| $923.55M | 2.04% | -1.20% | +2.00% | |
| $168.72M | 0.37% | +2.38% | -5.65% | |
| $4.48B | 9.90% | +0.11% | +1.55% | |
| $4.03M | 0.01% | +0.62% | -15.97% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.63% | -0.96% |
Thanh lý 1000BONK theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — 1000BONK (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | 1000BONKUSDT | Long | $0.002935 | $32.7K | |
| 9 giờ trước | 1000BONKUSDT | Long | $0.002903 | $27.3K | |
| 9 giờ trước | 1000BONKUSDT | Long | $0.002887 | $22.3K | |
| 9 giờ trước | 1000BONKUSDT | Long | $0.002951 | $14.4K | |
| 9 giờ trước | 1000BONKUSDT | Long | $0.002897 | $13.1K | |
| 3 giờ trước | 1000BONKUSDT | Short | $0.003039 | $11.3K | |
| 22 giờ trước | 1000BONKUSDT | Long | $0.002996 | $9.6K | |
| 9 giờ trước | 1000BONKUSDT | Long | $0.002903 | $8.7K | |
| 17 giờ trước | 1000BONKUSDT | Long | $0.002958 | $8.4K | |
| 9 giờ trước | 1000BONKUSDT | Long | $0.002902 | $8.1K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.