Dữ liệu thị trường & phái sinh A
Vốn hóa$133.19M#246
Khối lượng 24h$4.29MHợp đồng tương lai $4.81M
Vị thế mở$43.05B+0.09% (24h)
Thanh lý 24h$1.3K1 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.68B
Tổng cung2.10B
Cung tối đa2.10B
Hiệu suất
4h+0.06%
24h-0.69%
7d-3.31%
30d-24.28%
90d+23.90%
1Y-73.13%
YTD-51.61%
Thanh lý A (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $1.3K | $0 | $1.3K | 1 |
| 24h | $1.3K | $0 | $1.3K | 1 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A/USDT | $0.07901 | -1.05% | $1.29M | $2.19M | +0.0050% | 1.02 | $1.3K / $0 | — | |
| A/USDT | $0.07955 | — | $1.27M | $406.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.07907 | -1.13% | $748.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.07907 | -0.95% | $530.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.07907 | -0.95% | $404.3K | $1.74M | -0.0139% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.07914 | -0.86% | $241.4K | $655.2K | — | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.07913 | -1.14% | $151.7K | $1.35M | +0.0006% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.07908 | -0.93% | $99.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.07921 | -0.70% | $46.5K | $753.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.07901 | -0.93% | $18.1K | $423.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.07912 | -0.78% | $10.6K | $93.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| A/USD | $0.07892 | -0.99% | $3.75 | $2.7K | +0.0032% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.15M → $7.60M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding A theo sàn
Vị thế mở A theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.06% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.55% | -0.36% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.98% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.40% | +0.57% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.92% | +1.61% | |
| $701.53M | 1.63% | +0.08% | +0.09% | |
| $686.14M | 1.59% | +0.10% | +0.20% | |
| $480.04M | 1.12% | +0.50% | +0.11% | |
| $39.31M | 0.09% | +0.71% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.19M | 1.08% | +0.28% | +0.15% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.71% | -0.95% | |
| $200.64M | 0.47% | -1.20% | -1.78% | |
| $788.14M | 1.83% | -0.82% | -2.09% | |
| $166.26M | 0.39% | -0.97% | -1.06% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.94% | +0.43% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.15% | -0.63% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.25% | -5.46% |
Tỷ lệ Long/Short A
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 50.5% | — | — | — |
Thanh lý A theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $1.3K | $0 | $1.3K | 1 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — A (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | AUSDT | Long | $0.07841 | $1.3K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.