Dữ liệu thị trường & phái sinh A
Vốn hóa$147.57M#234
Khối lượng 24h$6.10MHợp đồng tương lai $18.41M
Vị thế mở$45.22B-2.52% (24h)
Thanh lý 24h$3.0K21 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.67B
Tổng cung2.10B
Cung tối đa2.10B
Hiệu suất
4h+2.86%
24h-1.54%
7d+9.09%
30d+14.39%
90d+37.37%
1Y-81.18%
YTD-45.95%
Thanh lý A (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $348.73 | $348.73 | 2 |
| 4h | $0 | $348.73 | $348.73 | 2 |
| 12h | $1.6K | $532.63 | $2.2K | 15 |
| 24h | $1.9K | $1.1K | $3.0K | 21 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A/USDT | $0.08826 | -1.53% | $6.54M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.08826 | -1.63% | $3.05M | $2.77M | +0.0050% | 1.37 | $1.9K / $636.16 | — | |
| A/USDT | $0.08825 | -1.74% | $1.89M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.08806 | 0.00% | $1.01M | $512.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.08822 | +1.10% | $513.3K | $3.83M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.08813 | -1.65% | $496.5K | $3.05M | +0.0050% | — | $21.60 / $125.43 | — | |
| A/USDT | $0.08831 | -1.67% | $439.5K | $703.1K | — | — | $0 / $311.38 | — | |
| A/USDT | $0.08832 | -1.70% | $378.8K | $887.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.08823 | -1.67% | $143.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.088375 | -1.77% | $87.4K | $3.0K | -0.0978% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.08849 | -1.82% | $47.4K | $678.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.08834 | -1.58% | $45.0K | $173.0K | +0.0050% | — | $0 / $37.35 | — | |
| A/USDT | $0.08776 | -2.65% | $0.53 | $2.9K | +0.0006% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$17.73M → $12.63M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding A theo sàn
Vị thế mở A theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.67B | 19.18% | -0.88% | -1.89% | |
| $2.48B | 5.47% | +0.17% | -2.73% | |
| $4.56B | 10.08% | +2.12% | -3.74% | |
| $2.62B | 5.80% | -0.55% | -5.20% | |
| $5.16B | 11.42% | +2.08% | -6.12% | |
| $46.64M | 0.10% | +0.74% | -2.06% | |
| $721.82M | 1.60% | +0.67% | -0.72% | |
| $782.29M | 1.73% | +1.39% | -1.64% | |
| $472.61M | 1.05% | -2.35% | -0.90% | |
| $38.49M | 0.09% | +0.08% | -2.15% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $129.95M | 0.29% | -0.55% | -5.23% | |
| $501.82M | 1.11% | +0.62% | -0.77% | |
| $15.68M | 0.03% | -0.07% | -4.80% | |
| $3.39B | 7.51% | +3.86% | -5.11% | |
| $176.34M | 0.39% | +1.43% | -1.64% | |
| $914.52M | 2.02% | -2.16% | -2.19% | |
| $168.08M | 0.37% | +1.85% | -6.59% | |
| $4.47B | 9.90% | +0.55% | +0.29% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.90% | -16.24% | |
| $1.68B | 3.70% | -0.71% | -2.08% |
Tỷ lệ Long/Short A
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 57.8% | — | — | — |
Thanh lý A theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — A (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | AUSDT | Long | $0.08572 | $1.6K | |
| 21 giờ trước | AUSDT | Short | $0.09159 | $420.40 | |
| 53 phút trước | AUSDT | Short | $0.08846 | $311.38 | |
| 15 giờ trước | AUSDT | Long | $0.08789 | $175.78 | |
| 8 giờ trước | AUSDT | Short | $0.0885 | $153.81 | |
| 17 giờ trước | AUSDT | Short | $0.09108 | $119.50 | |
| 14 giờ trước | AUSDT | Long | $0.08607 | $79.36 | |
| 14 giờ trước | AUSDT | Long | $0.08667 | $43.34 | |
| 21 giờ trước | AUSDT | Short | $0.09151 | $37.79 | |
| 55 phút trước | AUSDT | Short | $0.088305 | $37.35 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.