Dữ liệu thị trường & phái sinh ACX
Vốn hóa$31.23M#720
Khối lượng 24h$141.9KHợp đồng tương lai $3.71M
Vị thế mở$45.22B-1.85% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành704.66M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h0.00%
24h0.00%
7d0.00%
30d0.00%
90d+2.51%
1Y-68.45%
YTD-20.69%
Thanh lý ACX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ACX/USDT | $0.040933 | +2.85% | $7.49M | $1.11M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| ACX/USDT | $0.03996 | -0.25% | $1.68M | — | +0.0035% | — | — / — | — | |
| ACX/USDT | $0.03937 | 0.00% | $771.2K | $282.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ACX/USDT | $0.03923 | -1.46% | $279.0K | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| ACX/USDT | $0.04089 | +2.12% | $229.9K | $126.7K | +0.0551% | — | — / — | — | |
| ACX/USDT | $0.04014 | +0.82% | $111.2K | $312.5K | +0.1950% | — | — / — | — | |
| ACX/USDT | $0.04022 | +1.57% | $93.5K | $460.9K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| ACX/USDT | $0.03869 | -0.72% | $41.5K | $3.5K | +0.0013% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$2.30M → $2.30M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ACX theo sàn
Vị thế mở ACX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.69B | 19.21% | -1.12% | -1.16% | |
| $2.46B | 5.45% | -0.32% | -2.25% | |
| $4.55B | 10.06% | +1.64% | -2.68% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.89% | -5.26% | |
| $5.16B | 11.41% | +2.06% | -5.56% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.73% | -1.72% | |
| $721.25M | 1.59% | +0.47% | -0.37% | |
| $786.25M | 1.74% | +1.98% | -0.33% | |
| $470.72M | 1.04% | -2.92% | -0.84% | |
| $38.36M | 0.08% | -0.33% | -2.37% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $131.86M | 0.29% | +1.26% | -0.43% | |
| $501.24M | 1.11% | +0.42% | -0.46% | |
| $15.67M | 0.03% | -0.28% | -4.43% | |
| $3.39B | 7.50% | +3.10% | -4.38% | |
| $176.22M | 0.39% | +0.71% | -0.56% | |
| $918.37M | 2.03% | -1.60% | +0.80% | |
| $167.40M | 0.37% | +0.75% | -6.52% | |
| $4.49B | 9.94% | +0.38% | +1.83% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.63% | -15.84% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.94% | -1.38% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.