Dữ liệu thị trường & phái sinh ARROW

ARROW logo ARROW Giá$1.5400+3.84% (24h)
Vốn hóa$13.90M#1349
Khối lượng 24h$1.40M
Vị thế mở$45.27B-1.43% (24h)
Thanh lý 24h0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành9.00M Tổng cung10.00M Cung tối đa10.00M

Thanh lý ARROW (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h 0
4h 0
12h 0
24h 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
LBank logoLbank ARROW/USDT $0.3495 +5.75% $5.63M +0.0300% /
MEXC logoMexc ARROW/USDT $0.2176 -2.29% $98.6K $8.3K -0.0200% /

Xu hướng vị thế mở (7d)

$8.3K → $8.3K

Phí funding ARROW theo sàn

LBank logoLBank +0.0300%

Vị thế mở ARROW theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $8.71B 19.24% -1.03% -0.64%
OKX logoOKX $2.46B 5.44% -0.22% -1.93%
Bybit logoBybit $4.54B 10.02% +0.90% -2.07%
Bitget logoBitget $2.61B 5.77% -0.67% -5.04%
Gate logoGate $5.20B 11.50% +2.31% -4.21%
CoinEx logoCoinEx $46.63M 0.10% +0.36% -1.59%
Bitfinex logoBitfinex $720.81M 1.59% +0.11% -0.34%
Deribit logoDeribit $787.29M 1.74% +2.03% -0.19%
Aster logoAster $468.59M 1.04% -3.31% -1.60%
Backpack logoBackpack $38.73M 0.09% -0.75% +0.78%
CCME $8.21B 18.13% 0.00%
Coinbase logoCoinbase $132.55M 0.29% +2.73% -0.40%
Crypto.com logoCrypto.com $500.79M 1.11% +0.18% -0.47%
dYdX logodYdX $15.64M 0.03% -0.53% -4.42%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.41B 7.52% +2.26% -3.47%
Kraken logoKraken $175.67M 0.39% -1.22% -0.53%
KuCoin logoKuCoin $921.83M 2.04% -0.65% +2.11%
Lighter logoLighter $168.78M 0.37% +1.61% -6.28%
MEXC logoMEXC $4.47B 9.87% -0.68% +1.34%
Paradex logoParadex $4.02M 0.01% +0.29% -16.00%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.68B 3.71% -0.86% -0.98%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.