Dữ liệu thị trường & phái sinh ARROW

ARROW logo ARROW Giá$1.5400+3.84% (24h)
Vốn hóa$13.90M#1529
Khối lượng 24h$1.40MHợp đồng tương lai $4.08M
Vị thế mở$42.99B-0.05% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành9.00M Tổng cung10.00M Cung tối đa10.00M

Thanh lý ARROW (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
LBank logoLBank ARROW/USDT $0.207 -9.13% $4.08M — -0.0100% — — / — —

Phí funding ARROW theo sàn

LBank logoLBank -0.0100%

Vị thế mở ARROW theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.28B 16.93% -0.07% +0.23%
OKX logoOKX $2.62B 6.10% +0.46% -0.44%
Bybit logoBybit $5.38B 12.51% +1.77% +0.69%
Bitget logoBitget $2.88B 6.69% -0.57% +0.40%
Gate logoGate $4.66B 10.85% +0.59% +1.28%
Bitfinex logoBitfinex $700.55M 1.63% -0.06% -0.05%
Deribit logoDeribit $686.80M 1.60% +0.19% +0.29%
Aster logoAster $479.39M 1.12% +0.36% -0.03%
Backpack logoBackpack $39.27M 0.09% +0.61% +0.26%
CCME $7.16B 16.65% — 0.00%
Crypto.com logoCrypto.com $464.53M 1.08% +0.14% +0.01%
dYdX logodYdX $17.64M 0.04% -0.37% -2.73%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.17B 7.38% +0.59% -1.06%
Kraken logoKraken $200.66M 0.47% -1.19% -1.77%
KuCoin logoKuCoin $786.94M 1.83% -0.97% -2.24%
Lighter logoLighter $165.86M 0.39% -1.20% -1.29%
MEXC logoMEXC $4.80B 11.17% +0.75% +0.24%
Paradex logoParadex $16.60M 0.04% +0.02% -0.76%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.49B 3.46% +0.07% -5.64%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.