Dữ liệu thị trường & phái sinh AT
Vốn hóa$33.47M#685
Khối lượng 24h$1.95MHợp đồng tương lai $14.77M
Vị thế mở$45.24B-1.82% (24h)
Thanh lý 24h$9.2K32 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành230.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+1.04%
24h-1.36%
7d-3.83%
30d-7.91%
90d-2.28%
YTD-15.24%
Thanh lý AT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $2.4K | $155.59 | $2.6K | 21 |
| 24h | $9.0K | $196.34 | $9.2K | 32 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AT/USDT | $0.1456 | -1.09% | $6.55M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| AT/USDT | $0.1457 | -1.35% | $1.84M | $8.16M | +0.0050% | 0.58 | $7.0K / $191.76 | — | |
| AT/USDT | $0.14578 | -1.22% | $549.6K | $502.9K | +0.0050% | — | $1.2K / $4.58 | — | |
| AT/USDT | $0.1459 | -1.15% | $312.8K | $175.0K | — | — | $200.65 / $0 | — | |
| AT/USDT | $0.1458 | -1.15% | $206.6K | $203.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| AT/USDT | $0.1456 | -1.49% | $197.2K | $665.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| AT/USDT | $0.1456 | -1.58% | $150.1K | $150.8K | +0.0566% | — | $684.25 / $0 | — | |
| AT/USDT | $0.1458 | +0.82% | $133.3K | $196.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| AT/USDT | $0.1458 | -1.22% | $119.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| AT/USDT | $0.1446 | -3.15% | $1.5K | $29.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| AT/USDT | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.82M → $10.06M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding AT theo sàn
Vị thế mở AT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.69B | 19.21% | -1.12% | -1.15% | |
| $2.46B | 5.45% | -0.31% | -2.24% | |
| $4.56B | 10.07% | +1.77% | -2.55% | |
| $2.61B | 5.78% | -0.70% | -5.08% | |
| $5.17B | 11.44% | +2.32% | -5.33% | |
| $46.68M | 0.10% | +0.83% | -1.61% | |
| $721.88M | 1.60% | +0.56% | -0.28% | |
| $786.04M | 1.74% | +1.95% | -0.36% | |
| $471.07M | 1.04% | -2.85% | -0.76% | |
| $38.31M | 0.08% | -0.48% | -2.52% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $131.52M | 0.29% | +1.00% | -0.69% | |
| $501.40M | 1.11% | +0.45% | -0.42% | |
| $15.68M | 0.03% | -0.22% | -4.37% | |
| $3.39B | 7.49% | +2.96% | -4.50% | |
| $175.46M | 0.39% | +0.28% | -0.99% | |
| $921.84M | 2.04% | -1.23% | +1.18% | |
| $167.34M | 0.37% | +0.71% | -6.56% | |
| $4.48B | 9.91% | +0.12% | +1.58% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.54% | -15.76% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.80% | -1.25% |
Tỷ lệ Long/Short AT
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 36.8% | — | — | — |
Thanh lý AT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — AT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.1434 | $3.6K | |
| 23 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.14445 | $1.1K | |
| 20 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.144 | $942.77 | |
| 7 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.1409 | $812.99 | |
| 7 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.1409 | $736.63 | |
| 12 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.141082 | $684.25 | |
| 7 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.141 | $400.86 | |
| 20 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.1454 | $200.65 | |
| 10 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.1452 | $171.63 | |
| 11 giờ trước | ATUSDT | Short | $0.1445 | $144.93 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.