Dữ liệu thị trường & phái sinh AT
Vốn hóa$22.07M#871
Khối lượng 24h$2.66MHợp đồng tương lai $4.76M
Vị thế mở$43.04B+0.07% (24h)
Thanh lý 24h$4.4K11 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành230.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-1.75%
24h-4.40%
7d-21.94%
30d-33.54%
90d-34.14%
1Y-73.42%
YTD-44.25%
Thanh lý AT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $2.1K | $2.1K | $4.3K | 7 |
| 24h | $2.3K | $2.1K | $4.4K | 11 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AT/USDT | $0.0958 | -4.49% | $3.15M | $6.67M | +0.0050% | 0.35 | $2.3K / $2.1K | — | |
| AT/USDT | $0.0958 | -4.10% | $745.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| AT/USDT | $0.0959 | -4.39% | $274.2K | $176.5K | — | — | — / — | — | |
| AT/USDT | $0.0958 | -3.81% | $131.3K | $163.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| AT/USDT | $0.0966 | -3.59% | $118.7K | $448.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| AT/USDT | $0.0958 | -4.58% | $116.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| AT/USDT | $0.09588 | -4.45% | $114.7K | $366.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| AT/USDT | $0.09588 | -4.64% | $70.1K | $104.5K | +0.0134% | — | — / — | — | |
| AT/USDT | $0.0959 | -3.90% | $38.8K | $165.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| AT/USDT | $0.0954 | -3.54% | $64.06 | $43.7K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.52M → $8.11M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding AT theo sàn
Vị thế mở AT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.07% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.56% | -0.34% | |
| $5.39B | 12.52% | +2.00% | +0.91% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.41% | +0.56% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.73% | +1.41% | |
| $701.32M | 1.63% | +0.05% | +0.06% | |
| $686.14M | 1.59% | +0.10% | +0.20% | |
| $480.10M | 1.12% | +0.51% | +0.12% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $465.16M | 1.08% | +0.27% | +0.14% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.72% | -0.94% | |
| $200.92M | 0.47% | -1.06% | -1.64% | |
| $788.07M | 1.83% | -0.83% | -2.10% | |
| $166.28M | 0.39% | -0.96% | -1.04% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.94% | +0.43% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.16% | -0.62% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.50% |
Tỷ lệ Long/Short AT
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 25.8% | — | — | — |
Thanh lý AT theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $2.3K | $2.1K | $4.4K | 11 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — AT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | ATUSDT | Short | $0.0974 | $2.0K | |
| 9 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.0947 | $1.2K | |
| 9 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.0942 | $383.02 | |
| 11 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.0965 | $266.63 | |
| 7 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.0947 | $241.67 | |
| 6 giờ trước | ATUSDT | Short | $0.0986 | $111.81 | |
| 12 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.0969 | $83.72 | |
| 16 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.0963 | $72.03 | |
| 9 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.0942 | $43.24 | |
| 12 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.0976 | $24.30 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.