Dữ liệu thị trường & phái sinh B
Vốn hóa$41.67M#582
Khối lượng 24h$14.9KHợp đồng tương lai $12.16M
Vị thế mở$45.24B-1.59% (24h)
Thanh lý 24h$30.4K65 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành12.58M
Tổng cung21.00M
Cung tối đa21.00M
Hiệu suất
4h+1.84%
24h+1.84%
7d-4.92%
30d+31.18%
90d-14.09%
1Y-57.99%
YTD+51.22%
Thanh lý B (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $6.7K | $2.6K | $9.4K | 39 |
| 24h | $7.2K | $23.2K | $30.4K | 65 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B/USDT | $0.2039 | +1.29% | $3.84M | $11.92M | +0.0324% | 0.78 | $6.4K / $2.8K | — | |
| B/USDT | $0.20408 | +1.36% | $2.08M | — | +0.0320% | — | — / — | — | |
| B/USDT | $0.2038 | +1.24% | $1.27M | — | +0.0328% | — | — / — | — | |
| B/USDT | $0.20351 | +1.53% | $987.5K | $1.89M | +0.0050% | 0.72 | $39.58 / $891.88 | — | |
| B/USDT | $0.2033 | +1.14% | $954.9K | $3.46M | +0.0050% | 1.00 | $770.64 / $19.5K | — | |
| B/USDT | $0.2039 | -0.04% | $660.4K | $935.2K | +0.0320% | — | — / — | — | |
| B/USDT | $0.2039 | +1.54% | $481.8K | $2.75M | +0.0050% | 0.75 | — / — | — | |
| B/USDT | $0.2041 | +1.69% | $250.4K | $1.92M | +0.0130% | — | — / — | — | |
| B/USDT | $0.2042 | +1.44% | $211.7K | — | +0.0343% | — | — / — | — | |
| B/USDT | $0.2038 | +1.44% | $101.9K | $10.0K | +0.0506% | — | — / — | — | |
| B/USDT | $0.20379 | +0.97% | $33.2K | $1.95M | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$27.48M → $24.91M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0328% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding B theo sàn
Vị thế mở B theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.22% | -1.12% | -0.89% | |
| $2.46B | 5.45% | +0.22% | -2.15% | |
| $4.54B | 10.03% | +1.20% | -2.08% | |
| $2.61B | 5.76% | -0.78% | -5.06% | |
| $5.20B | 11.50% | +2.66% | -4.53% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.58% | -1.68% | |
| $720.62M | 1.59% | +0.23% | -0.40% | |
| $785.77M | 1.74% | +1.97% | -0.38% | |
| $468.59M | 1.04% | -3.22% | -1.55% | |
| $38.51M | 0.09% | -1.27% | -0.39% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.29M | 0.29% | +1.95% | -0.40% | |
| $500.55M | 1.11% | +0.23% | -0.56% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.55% | -4.67% | |
| $3.39B | 7.48% | +2.37% | -4.22% | |
| $175.83M | 0.39% | +0.59% | -0.32% | |
| $921.66M | 2.04% | -1.40% | +1.79% | |
| $168.23M | 0.37% | +2.08% | -5.92% | |
| $4.48B | 9.90% | +0.03% | +1.47% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.22% | -16.31% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.92% | -1.24% |
Thanh lý B theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — B (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 giờ trước | BUSDT | Short | $0.216245 | $7.4K | |
| 13 giờ trước | BUSDT | Short | $0.217391 | $5.0K | |
| 13 giờ trước | BUSDT | Short | $0.216236 | $3.0K | |
| 8 giờ trước | BUSDT | Long | $0.2 | $2.6K | |
| 13 giờ trước | BUSDT | Short | $0.215713 | $2.0K | |
| 13 giờ trước | BUSDT | Short | $0.215158 | $2.0K | |
| 8 giờ trước | BUSDT | Short | $0.2082 | $1.8K | |
| 5 giờ trước | BUSDT | Long | $0.1946 | $1.2K | |
| 8 giờ trước | BUSDT | Long | $0.1847 | $783.68 | |
| 8 giờ trước | BUSDT | Long | $0.204415 | $770.64 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.