Dữ liệu thị trường & phái sinh B2
Vốn hóa$16.50M#1189
Khối lượng 24h$2.67MHợp đồng tương lai $7.86M
Vị thế mở$43.05B+0.09% (24h)
Thanh lý 24h$2.0K6 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành41.55M
Tổng cung210.00M
Cung tối đa210.00M
Hiệu suất
4h-0.35%
24h+4.43%
7d-1.70%
30d-11.69%
90d-13.17%
1Y-62.43%
YTD-49.76%
Thanh lý B2 (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $1.5K | $0 | $1.5K | 2 |
| 24h | $1.8K | $141.19 | $2.0K | 6 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B2/USDT | $0.4004 | +5.04% | $2.82M | $6.76M | +0.0050% | — | $332.31 / $0 | — | |
| B2/USDT | $0.4008 | +5.14% | $2.70M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| B2/USDT | $0.4004 | +5.06% | $901.8K | $911.2K | +0.0050% | — | $0 / $141.19 | — | |
| B2/USDT | $0.4001 | +4.90% | $765.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| B2/USDT | $0.4 | +5.10% | $155.9K | $2.34M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| B2/USDT | $0.4001 | +4.88% | $138.1K | $427.1K | +0.0050% | — | $1.5K / $0 | — | |
| B2/USDT | $0.4009 | +5.09% | $135.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| B2/USDT | $0.4006 | -0.29% | $124.0K | $79.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| B2/USDT | $0.4003 | +5.65% | $97.7K | $518.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| B2/USDT | $0.3997 | +4.72% | $17.9K | $54.6K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.93M → $11.08M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding B2 theo sàn
Vị thế mở B2 theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.06% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.55% | -0.36% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.98% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.40% | +0.57% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.92% | +1.61% | |
| $701.53M | 1.63% | +0.08% | +0.09% | |
| $686.03M | 1.59% | +0.08% | +0.18% | |
| $480.04M | 1.12% | +0.50% | +0.11% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.31M | 1.08% | +0.31% | +0.17% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.74% | -0.92% | |
| $200.68M | 0.47% | -1.18% | -1.76% | |
| $788.14M | 1.83% | -0.82% | -2.09% | |
| $166.27M | 0.39% | -0.96% | -1.05% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.94% | +0.43% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.17% | -0.60% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.25% | -5.46% |
Thanh lý B2 theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — B2 (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | B2USDT | Long | $0.397318 | $1.5K | |
| 16 giờ trước | B2USDT | Long | $0.382 | $184.51 | |
| 12 giờ trước | B2USDT | Short | $0.4069 | $141.19 | |
| 16 giờ trước | B2USDT | Long | $0.39559 | $120.65 | |
| 11 giờ trước | B2USDT | Long | $0.3899 | $14.04 | |
| 18 giờ trước | B2USDT | Long | $0.3643 | $13.11 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.