Dữ liệu thị trường & phái sinh B2
Vốn hóa$20.82M#930
Khối lượng 24h$28.02MHợp đồng tương lai $3.84M
Vị thế mở$45.05B-1.27% (24h)
Thanh lý 24h$842.7K1,186 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành41.55M
Tổng cung210.00M
Cung tối đa210.00M
Hiệu suất
4h+6.64%
24h-3.93%
7d+25.58%
30d+6.39%
90d-11.50%
1Y-25.88%
YTD-36.82%
Thanh lý B2 (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $923.41 | $0 | $923.41 | 3 |
| 4h | $8.4K | $8.5K | $16.9K | 30 |
| 12h | $105.0K | $75.3K | $180.3K | 286 |
| 24h | $662.3K | $180.5K | $842.7K | 1,186 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B2/USDT | $0.4984 | +0.44% | $135.96M | — | +0.0112% | — | — / — | — | |
| B2/USDT | $0.4967 | +0.36% | $78.48M | $8.48M | +0.0112% | 1.18 | $488.5K / $141.2K | — | |
| B2/USDT | $0.4951 | -0.40% | $15.28M | $1.74M | +0.0050% | 1.51 | $78.6K / $30.3K | — | |
| B2/USDT | $0.4952 | -0.54% | $8.65M | $2.82M | +0.0050% | 1.46 | $76.3K / $6.2K | — | |
| B2/USDT | $0.4959 | -0.34% | $3.74M | $941.1K | +0.0050% | 1.44 | $18.8K / $2.8K | — | |
| B2/USDT | $0.4985 | -1.77% | $3.17M | — | +0.0156% | — | — / — | — | |
| B2/USDT | $0.4976 | -2.39% | $2.06M | — | +0.0113% | — | — / — | — | |
| B2/USDT | $0.4962 | +6.02% | $2.05M | $786.8K | +0.0112% | — | — / — | — | |
| B2/USDT | $0.4955 | -0.23% | $1.06M | $1.50M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| B2/USDT | $0.5012 | -1.36% | $804.9K | $156.1K | +0.0174% | — | $6.30 / $13.50 | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.75M → $16.61M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0118% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding B2 theo sàn
Vị thế mở B2 theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.26% | -0.28% | -0.60% | |
| $2.44B | 5.41% | -1.59% | -2.41% | |
| $4.52B | 10.04% | -0.44% | -1.57% | |
| $2.59B | 5.75% | -1.20% | -5.43% | |
| $5.14B | 11.40% | -0.53% | -4.51% | |
| $46.48M | 0.10% | -0.46% | -1.51% | |
| $717.65M | 1.59% | -0.82% | -0.51% | |
| $787.34M | 1.75% | +1.32% | -0.13% | |
| $464.60M | 1.03% | -3.26% | -2.19% | |
| $38.72M | 0.09% | +0.50% | +0.98% | |
| CCME | $8.21B | 18.22% | — | 0.00% |
| $132.22M | 0.29% | +1.33% | -1.18% | |
| $499.88M | 1.11% | -0.48% | -0.38% | |
| $15.57M | 0.03% | -0.81% | -6.70% | |
| $3.39B | 7.52% | -0.43% | -1.63% | |
| $174.16M | 0.39% | -1.23% | +0.10% | |
| $912.37M | 2.03% | -0.16% | +1.41% | |
| $169.62M | 0.38% | +1.34% | -4.81% | |
| $4.46B | 9.90% | -0.36% | +2.07% | |
| $4.00M | 0.01% | -0.68% | -15.96% | |
| $1.67B | 3.70% | -0.70% | -1.19% |
Tỷ lệ Long/Short B2
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 54.1% | — | 67.2% | 50.9% | |
| 60.1% | — | — | — | |
| 59.0% | — | 49.4% | 10.3% |
Thanh lý B2 theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — B2 (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 23 giờ trước | B2USDT | Long | $0.4823 | $21.5K | |
| 13 giờ trước | B2USDT | Long | $0.4868 | $9.7K | |
| 13 giờ trước | B2USDT | Long | $0.4523 | $8.6K | |
| 23 giờ trước | B2USDT | Long | $0.4811 | $7.9K | |
| 18 giờ trước | B2USDT | Long | $0.5359 | $7.2K | |
| 23 giờ trước | B2USDT | Long | $0.4687 | $6.8K | |
| 13 giờ trước | B2USDT | Long | $0.4148 | $6.7K | |
| 18 giờ trước | B2USDT | Long | $0.5134 | $6.6K | |
| 13 giờ trước | B2USDT | Long | $0.4578 | $5.3K | |
| 15 giờ trước | B2USDT | Short | $0.5403 | $5.0K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.