Dữ liệu thị trường & phái sinh BABY
Vốn hóa$53.43M#479
Khối lượng 24h$4.62MHợp đồng tương lai $27.55M
Vị thế mở$45.26B-1.56% (24h)
Thanh lý 24h$19.1K40 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành4.61B
Tổng cung10.98B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+1.75%
24h-0.51%
7d-3.64%
30d-1.61%
90d-13.00%
1Y-78.97%
YTD-31.57%
Thanh lý BABY (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $15.3K | $48.99 | $15.3K | 30 |
| 24h | $19.1K | $49.23 | $19.1K | 40 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BABY/USDT | $0.01159 | -1.02% | $6.52M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BABY/USDT | $0.01161 | -0.60% | $3.25M | $3.31M | +0.0050% | 0.97 | $18.5K / $0.01 | — | |
| BABY/USDT | $0.01161 | -0.43% | $1.06M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BABY/USDT | $0.01143 | 0.00% | $981.6K | $680.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BABY/USDT | $0.011602 | -0.63% | $797.3K | $354.1K | — | — | $490.48 / $0 | — | |
| BABY/USDT | $0.011609 | -0.80% | $638.2K | $759.2K | +0.0050% | — | $97.34 / $49.22 | — | |
| BABY/USDT | $0.0116 | -0.94% | $268.0K | $486.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BABY/USDT | $0.01161 | -0.60% | $195.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BABY/USDT | $0.01159 | -0.60% | $182.0K | $160.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BABY/USDT | $0.01161 | +1.39% | $133.4K | $1.16M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BABY/USDT | $0.011609 | -0.50% | $115.3K | $134.9K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| BABY/USDT | $0.011599 | -0.51% | $57.3K | $6.3K | -0.0634% | — | — / — | — | |
| BABY/USDT | $0.01158 | -0.85% | $44.7K | $451.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BABY/USDT | $0.01149 | -0.52% | $9.2K | $8.3K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.97M → $7.54M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BABY theo sàn
Vị thế mở BABY theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.69B | 19.21% | -1.17% | -0.94% | |
| $2.47B | 5.45% | +0.28% | -2.09% | |
| $4.54B | 10.04% | +1.25% | -2.04% | |
| $2.61B | 5.76% | -0.75% | -5.04% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.69% | -4.50% | |
| $46.65M | 0.10% | +0.63% | -1.63% | |
| $721.35M | 1.59% | +0.33% | -0.30% | |
| $786.69M | 1.74% | +2.09% | -0.26% | |
| $468.93M | 1.04% | -3.15% | -1.48% | |
| $38.66M | 0.09% | -0.88% | 0.00% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.34M | 0.29% | +1.99% | -0.36% | |
| $500.65M | 1.11% | +0.25% | -0.54% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.49% | -4.61% | |
| $3.39B | 7.50% | +2.65% | -3.95% | |
| $175.90M | 0.39% | +0.64% | -0.28% | |
| $921.74M | 2.04% | -1.39% | +1.80% | |
| $168.31M | 0.37% | +2.13% | -5.88% | |
| $4.48B | 9.91% | +0.07% | +1.51% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.26% | -16.27% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.83% | -1.16% |
Tỷ lệ Long/Short BABY
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 49.2% | — | — | — |
Thanh lý BABY theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BABY (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 giờ trước | BABYUSDT | Long | $0.01109 | $4.8K | |
| 9 giờ trước | BABYUSDT | Long | $0.01133 | $4.8K | |
| 5 giờ trước | BABYUSDT | Long | $0.01114 | $1.5K | |
| 10 giờ trước | BABYUSDT | Long | $0.01134 | $1.1K | |
| 21 giờ trước | BABYUSDT | Long | $0.0115 | $913.55 | |
| 16 giờ trước | BABYUSDT | Long | $0.01137 | $730.87 | |
| 16 giờ trước | BABYUSDT | Long | $0.01134 | $567.00 | |
| 23 giờ trước | BABYUSDT | Long | $0.01154 | $524.54 | |
| 16 giờ trước | BABYUSDT | Long | $0.011441 | $490.48 | |
| 5 giờ trước | BABYUSDT | Long | $0.01105 | $482.53 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.