Dữ liệu thị trường & phái sinh BAND
Vốn hóa$37.03M#636
Khối lượng 24h$2.72MHợp đồng tương lai $2.79M
Vị thế mở$45.29B-1.40% (24h)
Thanh lý 24h$13.8K41 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành182.51M
Tổng cung182.54M
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-1.12%
24h-0.54%
7d+5.64%
30d+9.12%
90d+26.99%
1Y-72.97%
YTD-40.87%
Thanh lý BAND (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $14.73 | $35.73 | $50.46 | 3 |
| 12h | $7.4K | $69.81 | $7.5K | 20 |
| 24h | $9.9K | $3.9K | $13.8K | 41 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BAND/USDT | $0.2026 | +0.15% | $3.19M | $1.21M | +0.0100% | — | $7.2K / $629.07 | — | |
| BAND/USDT | $0.2025 | +0.05% | $1.93M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.2027 | +0.05% | $1.06M | $248.0K | — | — | $1.8K / $3.1K | — | |
| BAND/USDT | $0.2031 | 0.00% | $501.0K | $271.2K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.2026 | +0.10% | $284.8K | $282.5K | +0.0100% | — | $939.01 / $125.76 | — | |
| BAND/USDT | $0.2025 | +0.49% | $245.3K | $333.7K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.2026 | +0.15% | $199.7K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.2031 | +0.40% | $89.5K | $745.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.2028 | +0.10% | $51.7K | $185.8K | +0.0100% | — | $0 / $5.72 | — | |
| BAND/USDT | $0.2027 | -0.14% | $51.3K | $646.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.2034 | -5.79% | $3.1K | $18.9K | -0.0332% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.2028 | +0.25% | $1.4K | $2.0K | +0.0001% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.94M → $3.95M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BAND theo sàn
Vị thế mở BAND theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.25% | -0.94% | -0.55% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.07% | -1.79% | |
| $4.54B | 10.02% | +0.88% | -2.09% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.70% | -5.06% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.26% | -4.26% | |
| $46.64M | 0.10% | +0.39% | -1.56% | |
| $721.52M | 1.59% | +0.21% | -0.24% | |
| $787.25M | 1.74% | +2.02% | -0.20% | |
| $468.78M | 1.04% | -3.27% | -1.56% | |
| $38.86M | 0.09% | -0.43% | +1.11% | |
| CCME | $8.21B | 18.13% | — | 0.00% |
| $132.50M | 0.29% | +2.69% | -0.43% | |
| $500.92M | 1.11% | +0.20% | -0.44% | |
| $15.65M | 0.03% | -0.48% | -4.37% | |
| $3.40B | 7.51% | +2.05% | -3.66% | |
| $175.93M | 0.39% | -1.08% | -0.39% | |
| $921.71M | 2.04% | -0.66% | +2.09% | |
| $168.64M | 0.37% | +1.53% | -6.35% | |
| $4.48B | 9.90% | -0.35% | +1.67% | |
| $4.02M | 0.01% | +0.34% | -15.96% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.85% | -0.96% |
Thanh lý BAND theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BAND (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | BANDUSDT | Long | $0.1979 | $5.2K | |
| 21 giờ trước | BANDUSDT | Short | $0.2182 | $2.3K | |
| 7 giờ trước | BANDUSDT | Long | $0.1996 | $1.6K | |
| 19 giờ trước | BANDUSDT | Long | $0.2055 | $934.92 | |
| 21 giờ trước | BANDUSDT | Short | $0.2151 | $860.40 | |
| 19 giờ trước | BANDUSDT | Long | $0.2075 | $597.48 | |
| 10 giờ trước | BANDUSDT | Long | $0.1978 | $395.60 | |
| 21 giờ trước | BANDUSDT | Short | $0.2203 | $330.93 | |
| 17 giờ trước | BANDUSDT | Long | $0.2029 | $240.88 | |
| 17 giờ trước | BANDUSDT | Long | $0.2032 | $203.20 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.