Dữ liệu thị trường & phái sinh BAND
Vốn hóa$33.45M#656
Khối lượng 24h$752.8KHợp đồng tương lai $1.47M
Vị thế mở$43.05B+0.10% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành185.23M
Tổng cung185.23M
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.22%
24h-2.64%
7d-7.61%
30d-23.94%
90d+7.68%
1Y-62.79%
YTD-47.15%
Thanh lý BAND (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BAND/USDT | $0.1804 | -3.06% | $627.9K | $1.08M | +0.0081% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.1805 | -2.90% | $277.5K | — | +0.0081% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.1804 | -3.01% | $155.8K | — | +0.0069% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.1809 | — | $140.7K | $235.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.1805 | -1.36% | $117.2K | $117.4K | +0.0081% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.1803 | -3.12% | $87.2K | $188.6K | — | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.1807 | -2.43% | $26.4K | $241.8K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.1808 | -2.80% | $19.5K | $637.5K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.1798 | -2.76% | $9.1K | $109.7K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.1817 | -2.93% | $5.0K | $572.6K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BAND/USD | $0.1808 | -0.99% | $20.91 | $2.6K | +0.0112% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.35M → $3.18M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0064% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BAND theo sàn
Vị thế mở BAND theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.08% | +0.39% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.55% | -0.36% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.99% | +0.91% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.38% | +0.59% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.92% | +1.61% | |
| $701.53M | 1.63% | +0.08% | +0.09% | |
| $686.03M | 1.59% | +0.08% | +0.18% | |
| $480.04M | 1.11% | +0.50% | +0.11% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.31M | 1.08% | +0.31% | +0.17% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.74% | -0.92% | |
| $200.68M | 0.47% | -1.18% | -1.76% | |
| $788.14M | 1.83% | -0.82% | -2.09% | |
| $166.27M | 0.39% | -0.96% | -1.05% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.95% | +0.44% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.17% | -0.60% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.25% | -5.47% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.