Dữ liệu thị trường & phái sinh BICO
Vốn hóa$21.31M#919
Khối lượng 24h$9.49MHợp đồng tương lai $47.27M
Vị thế mở$45.28B-1.41% (24h)
Thanh lý 24h$18.3K50 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1,000.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-2.39%
24h+0.76%
7d+13.42%
30d+3.46%
90d-32.68%
1Y-79.18%
YTD-51.07%
Thanh lý BICO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0 | $21.99 | $21.99 | 1 |
| 12h | $17.3K | $349.28 | $17.6K | 45 |
| 24h | $17.9K | $349.34 | $18.3K | 50 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BICO/USDT | $0.02134 | +1.47% | $5.20M | $3.87M | +0.0100% | 0.82 | $14.8K / $212.10 | — | |
| BICO/USDT | $0.02134 | +1.43% | $4.04M | $1.85M | — | 2.05 | $2.0K / $0 | — | |
| BICO/USDT | $0.02147 | 0.00% | $2.71M | $1.08M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BICO/USDT | $0.021351 | +1.38% | $2.41M | $1.91M | +0.0100% | 1.22 | $1.1K / $90.51 | — | |
| BICO/USDT | $0.02135 | +1.38% | $1.60M | $6.24M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BICO/USDT | $0.02136 | +1.28% | $1.58M | $1.01M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BICO/USDT | $0.02134 | +3.04% | $455.2K | $1.16M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BICO/USDT | $0.02134 | +1.23% | $320.3K | $377.7K | +0.0100% | 1.59 | $0 / $46.73 | — | |
| BICO/USDT | $0.02134 | +1.52% | $319.0K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BICO/USDT | $0.02135 | +1.52% | $281.5K | $610.9K | +0.0100% | 1.38 | — / — | — | |
| BICO/USDT | $0.02125 | +0.09% | $33.4K | $92.9K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BICO/USDT | $0.02139 | +2.10% | $22.3K | $29.2K | +0.0008% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$12.43M → $11.98M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BICO theo sàn
Vị thế mở BICO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.24% | -1.01% | -0.62% | |
| $2.47B | 5.44% | -0.16% | -1.87% | |
| $4.54B | 10.02% | +0.87% | -2.10% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.69% | -5.06% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.26% | -4.26% | |
| $46.64M | 0.10% | +0.39% | -1.56% | |
| $721.52M | 1.59% | +0.21% | -0.24% | |
| $787.26M | 1.74% | +2.02% | -0.20% | |
| $468.78M | 1.04% | -3.27% | -1.56% | |
| $38.74M | 0.09% | -0.73% | +0.80% | |
| CCME | $8.21B | 18.13% | — | 0.00% |
| $132.40M | 0.29% | +2.61% | -0.51% | |
| $500.91M | 1.11% | +0.20% | -0.44% | |
| $15.65M | 0.03% | -0.48% | -4.37% | |
| $3.40B | 7.51% | +2.05% | -3.66% | |
| $175.93M | 0.39% | -1.08% | -0.39% | |
| $921.67M | 2.04% | -0.67% | +2.09% | |
| $168.66M | 0.37% | +1.55% | -6.34% | |
| $4.48B | 9.90% | -0.34% | +1.68% | |
| $4.02M | 0.01% | +0.34% | -15.95% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.86% | -0.97% |
Thanh lý BICO theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BICO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | BICOUSDT | Long | $0.01978 | $3.1K | |
| 9 giờ trước | BICOUSDT | Long | $0.01995 | $2.1K | |
| 9 giờ trước | BICOUSDT | Long | $0.02037 | $2.0K | |
| 11 giờ trước | BICOUSDT | Long | $0.02007 | $1.7K | |
| 9 giờ trước | BICOUSDT | Long | $0.01996 | $1.6K | |
| 9 giờ trước | BICOUSDT | Long | $0.01979 | $1.4K | |
| 9 giờ trước | BICOUSDT | Long | $0.01984 | $900.24 | |
| 9 giờ trước | BICOUSDT | Long | $0.01986 | $893.70 | |
| 9 giờ trước | BICOUSDT | Long | $0.01989 | $617.23 | |
| 5 giờ trước | BICOUSDT | Long | $0.02009 | $482.26 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.