Dữ liệu thị trường & phái sinh BIGTIME
Vốn hóa$23.07M#884
Khối lượng 24h$9.04MHợp đồng tương lai $10.06M
Vị thế mở$45.25B-1.57% (24h)
Thanh lý 24h$9.6K22 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.89B
Tổng cung5.00B
Cung tối đa5.00B
Hiệu suất
4h+1.58%
24h-2.22%
7d+10.23%
30d+30.95%
90d-3.16%
1Y-85.04%
YTD-60.85%
Thanh lý BIGTIME (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $3.8K | $6.75 | $3.8K | 17 |
| 24h | $9.6K | $19.17 | $9.6K | 22 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BIGTIME/USDT | $0.008009 | -2.04% | $7.12M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BIGTIME/USDT | $0.008011 | -2.19% | $2.38M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BIGTIME/USDT | $0.008008 | -2.07% | $2.13M | $1.74M | +0.0050% | — | $9.4K / $12.42 | — | |
| BIGTIME/USDT | $0.007996 | 0.00% | $572.4K | $405.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BIGTIME/USDT | $0.008007 | -2.11% | $481.5K | $734.3K | +0.0050% | — | $4.41 / $6.75 | — | |
| BIGTIME/USDT | $0.008003 | -2.12% | $409.6K | $445.3K | — | — | — / — | — | |
| BIGTIME/USDT | $0.008008 | +1.41% | $235.0K | $419.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BIGTIME/USDT | $0.008009 | -2.05% | $182.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BIGTIME/USDT | $0.008001 | -1.25% | $133.0K | $533.5K | +0.0050% | — | $154.78 / $0 | — | |
| BIGTIME/USDT | $0.008007 | -2.56% | $105.5K | $124.7K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| BIGTIME/USDT | $0.008014 | -2.71% | $54.1K | $244.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BIGTIME/USDT | $0.007997 | -2.57% | $32.2K | $62.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BIGTIME/USDT | $0.007847 | -6.37% | $2.7K | $6.2K | -0.0032% | — | — / — | — | |
| BIGTIME/USDT | $0.007944 | -2.95% | $153.09 | $3.0K | +0.0104% | — | — / — | — | |
| BIGTIME/USDT | — | — | $0 | $12.6K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.62M → $4.71M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BIGTIME theo sàn
Vị thế mở BIGTIME theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.22% | -1.14% | -0.91% | |
| $2.46B | 5.45% | +0.24% | -2.14% | |
| $4.53B | 10.02% | +1.07% | -2.21% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.72% | -5.01% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.65% | -4.54% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.58% | -1.67% | |
| $720.73M | 1.59% | +0.24% | -0.39% | |
| $786.95M | 1.74% | +2.12% | -0.23% | |
| $468.49M | 1.04% | -3.24% | -1.57% | |
| $38.76M | 0.09% | -0.63% | +0.25% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.12M | 0.29% | +1.82% | -0.53% | |
| $500.67M | 1.11% | +0.25% | -0.54% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.55% | -4.67% | |
| $3.39B | 7.50% | +2.58% | -4.02% | |
| $175.94M | 0.39% | +0.65% | -0.26% | |
| $921.53M | 2.04% | -1.41% | +1.78% | |
| $168.20M | 0.37% | +2.07% | -5.94% | |
| $4.49B | 9.92% | +0.22% | +1.66% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.25% | -16.28% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.78% | -1.11% |
Thanh lý BIGTIME theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BIGTIME (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 giờ trước | BIGTIMEUSDT | Long | $0.007964 | $4.6K | |
| 10 giờ trước | BIGTIMEUSDT | Long | $0.007872 | $1.5K | |
| 23 giờ trước | BIGTIMEUSDT | Long | $0.008084 | $873.19 | |
| 9 giờ trước | BIGTIMEUSDT | Long | $0.007837 | $863.40 | |
| 5 giờ trước | BIGTIMEUSDT | Long | $0.007696 | $686.56 | |
| 9 giờ trước | BIGTIMEUSDT | Long | $0.007811 | $314.55 | |
| 4 giờ trước | BIGTIMEUSDT | Long | $0.007742 | $179.06 | |
| 16 giờ trước | BIGTIMEUSDT | Long | $0.008033 | $169.73 | |
| 16 giờ trước | BIGTIMEUSDT | Long | $0.007945 | $154.78 | |
| 8 giờ trước | BIGTIMEUSDT | Long | $0.007851 | $128.55 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.