Dữ liệu thị trường & phái sinh BIRB
Vốn hóa$18.39M#1016
Khối lượng 24h$1.40MHợp đồng tương lai $4.38M
Vị thế mở$45.27B-1.43% (24h)
Thanh lý 24h$20.9K35 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành285.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+0.33%
24h-0.88%
7d-8.32%
30d+9.54%
90d-4.27%
Thanh lý BIRB (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0 | $189.00 | $189.00 | 2 |
| 12h | $16.6K | $819.77 | $17.5K | 28 |
| 24h | $20.1K | $821.98 | $20.9K | 35 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BIRB/USDT | $0.0645 | -0.43% | $2.32M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BIRB/USDT | $0.0645 | -0.42% | $1.26M | $1.08M | +0.0050% | 2.98 | $20.0K / $819.77 | — | |
| BIRB/USDT | $0.06444 | -0.66% | $759.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BIRB/USDT | $0.06443 | -0.57% | $240.8K | $739.7K | +0.0050% | — | $25.77 / $0.26 | — | |
| BIRB/USDT | $0.06461 | -0.17% | $158.0K | $366.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BIRB/USDT | $0.0645 | +2.59% | $89.1K | $121.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BIRB/USDT | $0.06449 | -0.39% | $88.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BIRB/USDT | $0.06456 | -0.33% | $42.1K | $82.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BIRB/USDT | $0.06466 | -0.39% | $22.1K | $52.0K | +0.0050% | — | $0 / $1.95 | — | |
| BIRB/USDT | $0.06451 | -0.69% | $11.6K | $6.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BIRB/USDT | $0.05681 | 0.00% | $3.6K | $5.1K | +0.0022% | — | — / — | — | |
| BIRB/USDT | $0.06465 | -1.15% | $50.36 | $4.0K | +0.0449% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.37M → $2.46M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BIRB theo sàn
Vị thế mở BIRB theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.24% | -1.03% | -0.64% | |
| $2.46B | 5.44% | -0.22% | -1.93% | |
| $4.54B | 10.02% | +0.90% | -2.07% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.68% | -5.05% | |
| $5.20B | 11.50% | +2.31% | -4.21% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.36% | -1.58% | |
| $720.93M | 1.59% | +0.13% | -0.33% | |
| $787.29M | 1.74% | +2.03% | -0.19% | |
| $468.59M | 1.04% | -3.31% | -1.60% | |
| $38.76M | 0.09% | -0.70% | +0.84% | |
| CCME | $8.21B | 18.13% | — | 0.00% |
| $132.34M | 0.29% | +2.57% | -0.55% | |
| $500.72M | 1.11% | +0.16% | -0.48% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.53% | -4.42% | |
| $3.41B | 7.52% | +2.26% | -3.46% | |
| $175.66M | 0.39% | -1.23% | -0.54% | |
| $921.60M | 2.04% | -0.67% | +2.08% | |
| $168.76M | 0.37% | +1.60% | -6.29% | |
| $4.47B | 9.87% | -0.66% | +1.35% | |
| $4.02M | 0.01% | +0.29% | -16.00% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.86% | -0.98% |
Tỷ lệ Long/Short BIRB
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 74.9% | — | — | — |
Thanh lý BIRB theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BIRB (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 giờ trước | BIRBUSDT | Long | $0.06134 | $5.2K | |
| 9 giờ trước | BIRBUSDT | Long | $0.06149 | $5.0K | |
| 16 giờ trước | BIRBUSDT | Long | $0.062581 | $3.2K | |
| 9 giờ trước | BIRBUSDT | Long | $0.061446 | $2.0K | |
| 9 giờ trước | BIRBUSDT | Long | $0.06133 | $1.4K | |
| 9 giờ trước | BIRBUSDT | Long | $0.06168 | $1.1K | |
| 9 giờ trước | BIRBUSDT | Long | $0.06145 | $914.87 | |
| 8 giờ trước | BIRBUSDT | Short | $0.06363 | $610.40 | |
| 9 giờ trước | BIRBUSDT | Long | $0.06142 | $396.53 | |
| 10 giờ trước | BIRBUSDT | Long | $0.06078 | $352.40 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.