Dữ liệu thị trường & phái sinh BNX

BNX logo BNX Giá$25.03-0.83% (24h)
Vốn hóa$16.26M#1214
Khối lượng 24h$161.17
Vị thế mở$42.99B-0.05% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành649.7K Tổng cung649.7K Cung tối đa21.00M

Thanh lý BNX (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Binance logoBinance BNX/USDT — — $0 — 0.0000% — — / — —
Bitunix logoBitunix BNX/USDT — — $0 — 0.0000% — — / — —

Xu hướng phí funding (7d, Binance)

0.0000% (phí theo giờ mới nhất)

Phí funding BNX theo sàn

Binance logoBinance 0.0000% Bitunix logoBitunix 0.0000%

Vị thế mở BNX theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.28B 16.92% +0.08% +0.07%
OKX logoOKX $2.62B 6.10% +0.61% -0.23%
Bybit logoBybit $5.38B 12.51% +2.11% +0.57%
Bitget logoBitget $2.87B 6.69% +0.31% +0.15%
Gate logoGate $4.66B 10.85% +0.43% -0.06%
Bitfinex logoBitfinex $700.36M 1.63% +0.10% -0.30%
Deribit logoDeribit $687.38M 1.60% +0.18% +0.38%
Aster logoAster $478.20M 1.11% +0.30% -0.53%
Backpack logoBackpack $39.19M 0.09% +0.18% -0.21%
CCME $7.16B 16.65% — 0.00%
Crypto.com logoCrypto.com $464.51M 1.08% +0.17% -0.06%
dYdX logodYdX $17.64M 0.04% -0.22% -2.88%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.17B 7.36% +0.52% -1.02%
Kraken logoKraken $201.37M 0.47% -0.72% -1.85%
KuCoin logoKuCoin $788.92M 1.84% -0.26% -2.16%
Lighter logoLighter $165.35M 0.38% -0.70% -0.78%
MEXC logoMEXC $4.81B 11.18% +0.35% +0.10%
Paradex logoParadex $16.61M 0.04% +0.22% -0.92%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.49B 3.46% +0.22% -0.02%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.