Dữ liệu thị trường & phái sinh BNX

BNX logo BNX Giá$35.19+0.41% (24h)
Vốn hóa$22.87M#889
Khối lượng 24h$97.59
Vị thế mở$45.31B-1.45% (24h)
Thanh lý 24h0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành649.9K Tổng cung649.9K Cung tối đa21.00M

Thanh lý BNX (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h 0
4h 0
12h 0
24h 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Binance logoBinance BNX/USDT $0 0.0000% /
Bitunix logoBitunix BNX/USDT $0 0.0000% /

Xu hướng phí funding (7d, Binance)

0.0000% (phí theo giờ mới nhất)

Phí funding BNX theo sàn

Binance logoBinance 0.0000% Bitunix logoBitunix 0.0000%

Vị thế mở BNX theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $8.72B 19.24% -0.88% -0.65%
OKX logoOKX $2.47B 5.44% +0.27% -2.10%
Bybit logoBybit $4.54B 10.03% +1.31% -1.97%
Bitget logoBitget $2.61B 5.77% -0.51% -4.81%
Gate logoGate $5.21B 11.49% +2.76% -4.43%
CoinEx logoCoinEx $46.73M 0.10% +0.79% -1.47%
Bitfinex logoBitfinex $722.00M 1.59% +0.42% -0.21%
Deribit logoDeribit $787.15M 1.74% +2.15% -0.20%
Aster logoAster $468.83M 1.03% -3.17% -1.50%
Backpack logoBackpack $38.84M 0.09% -0.43% +0.46%
CCME $8.21B 18.12% 0.00%
Coinbase logoCoinbase $132.71M 0.29% +2.28% -0.08%
Crypto.com logoCrypto.com $501.50M 1.11% +0.42% -0.37%
dYdX logodYdX $15.66M 0.03% -0.39% -4.52%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.40B 7.51% +2.86% -3.76%
Kraken logoKraken $176.67M 0.39% +1.07% +0.16%
KuCoin logoKuCoin $923.44M 2.04% -1.21% +1.99%
Lighter logoLighter $168.79M 0.37% +2.42% -5.61%
MEXC logoMEXC $4.48B 9.89% +0.01% +1.45%
Paradex logoParadex $4.02M 0.01% +0.48% -16.09%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.68B 3.71% -0.67% -1.00%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.