Dữ liệu thị trường & phái sinh BOB
Vốn hóa$16.61M#1127
Khối lượng 24h$480.0KHợp đồng tương lai $40.4K
Vị thế mở$45.24B-2.48% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành3.32B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h0.00%
24h0.00%
7d0.00%
30d0.00%
90d0.00%
YTD-50.17%
Thanh lý BOB (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
Xu hướng vị thế mở (7d)
$99.9K → $99.9K
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BOB theo sàn
Vị thế mở BOB theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.18% | -0.86% | -1.87% | |
| $2.48B | 5.47% | +0.23% | -2.67% | |
| $4.57B | 10.09% | +2.30% | -3.58% | |
| $2.62B | 5.80% | -0.51% | -5.17% | |
| $5.16B | 11.40% | +1.92% | -6.26% | |
| $46.68M | 0.10% | +0.83% | -1.97% | |
| $721.79M | 1.60% | +0.67% | -0.72% | |
| $783.07M | 1.73% | +1.49% | -1.54% | |
| $472.53M | 1.04% | -2.37% | -0.92% | |
| $38.50M | 0.09% | +0.10% | -2.12% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $130.26M | 0.29% | -0.31% | -5.01% | |
| $502.11M | 1.11% | +0.68% | -0.71% | |
| $15.69M | 0.03% | -0.01% | -4.74% | |
| $3.40B | 7.51% | +3.94% | -5.03% | |
| $176.40M | 0.39% | +1.47% | -1.60% | |
| $916.49M | 2.03% | -1.95% | -1.98% | |
| $168.18M | 0.37% | +1.91% | -6.54% | |
| $4.49B | 9.92% | +0.82% | +0.55% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.84% | -16.19% | |
| $1.68B | 3.70% | -0.69% | -2.06% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.