Dữ liệu thị trường & phái sinh BONK
Vốn hóa$244.25M#162
Khối lượng 24h$14.17MHợp đồng tương lai $2.83M
Vị thế mở$43.00B-0.02% (24h)
Thanh lý 24h$2.761 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành87,994.30B
Tổng cung87,994.30B
Cung tối đa87,995.28B
Hiệu suất
4h-1.07%
24h-1.63%
7d-6.20%
30d-16.87%
90d+12.93%
1Y-78.39%
YTD-64.53%
Thanh lý BONK (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $2.76 | $0 | $2.76 | 1 |
| 12h | $2.76 | $0 | $2.76 | 1 |
| 24h | $2.76 | $0 | $2.76 | 1 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BONK/USDT | $0.00000277 | -1.78% | $1.27M | $1.65M | — | — | — / — | — | |
| BONK/USDT | $0.00000276 | — | $783.5K | $306.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BONK/USDT | $0.00000277 | -1.88% | $615.1K | — | -0.0180% | — | — / — | — | |
| BONK/USD | $0.002764 | -1.88% | $196.0K | $6.28M | +0.0004% | — | — / — | — | |
| BONK/USDT | $0.00000277 | -1.74% | $132.2K | $474.9K | -0.0138% | — | $2.76 / $0 | — | |
| BONK/USD | $0.00000278 | -1.59% | $24.5K | $138.1K | -0.0227% | — | — / — | — | |
| BONK/USDT | $0.00000277 | -0.72% | $6.5K | $52.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BONK/USDC | $0.002767 | -1.91% | $3.6K | $8.2K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| BONK/USD | $0.00000277 | -1.42% | $596.81 | $4.2K | -0.0007% | — | — / — | — | |
| BONK/USD | $0.00000277 | -1.78% | $383.88 | $10.2K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$2.94M → $2.58M
Phí funding BONK theo sàn
Vị thế mở BONK theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.04% | +0.27% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.49% | -0.42% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.81% | +0.73% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.52% | +0.45% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.59M | 1.63% | -0.05% | -0.05% | |
| $686.66M | 1.60% | +0.17% | +0.27% | |
| $479.53M | 1.12% | +0.39% | 0.00% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.62% | +0.28% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.67M | 1.08% | +0.17% | +0.04% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.62% | -1.04% | |
| $200.72M | 0.47% | -1.16% | -1.74% | |
| $787.04M | 1.83% | -0.96% | -2.22% | |
| $165.89M | 0.39% | -1.19% | -1.28% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.82% | +0.31% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.04% | -0.73% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.08% | -5.63% |
Thanh lý BONK theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $2.76 | $0 | $2.76 | 1 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BONK (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 giờ trước | BONKUSDT | Long | $0.00000276 | $2.76 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.