Dữ liệu thị trường & phái sinh BRETT
Vốn hóa$52.85M#485
Khối lượng 24h$4.17MHợp đồng tương lai $6.44M
Vị thế mở$45.31B-2.33% (24h)
Thanh lý 24h$5.2K26 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành9.91B
Tổng cung9.91B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h+5.77%
24h-1.06%
7d+13.03%
30d+0.28%
90d-0.44%
1Y-89.53%
YTD-63.56%
Thanh lý BRETT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $343.35 | $69.14 | $412.49 | 17 |
| 24h | $5.2K | $71.65 | $5.2K | 26 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BRETT/USDT | $0.005382 | -1.72% | $1.75M | $1.17M | +0.0050% | — | $3.1K / $63.21 | — | |
| BRETT/USDT | $0.005383 | -1.87% | $1.32M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BRETT/USDT | $0.005386 | -1.48% | $1.19M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BRETT/USDT | $0.005378 | -1.56% | $1.18M | $1.94M | +0.0050% | — | $1.8K / $5.93 | — | |
| BRETT/USDT | $0.005384 | -1.36% | $553.1K | $1.30M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BRETT/USDT | $0.005385 | -1.64% | $431.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BRETT/USDT | $0.005389 | -1.35% | $278.6K | $125.5K | — | — | $188.04 / $0 | — | |
| BRETT/USDT | $0.005384 | 0.00% | $270.2K | $240.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BRETT/USDT | $0.005386 | -1.77% | $192.0K | $276.5K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| BRETT/USDT | $0.005384 | +3.24% | $168.7K | $11.82M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BRETT/USDT | $0.005371 | -1.70% | $80.6K | $309.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BRETT/USDT | $0.005369 | -1.97% | $66.6K | $398.3K | +0.0050% | — | $86.46 / $2.51 | — | |
| BRETT/USDT | $0.005388 | -1.46% | $53.1K | $26.1K | +0.0840% | — | — / — | — | |
| BRETT/USDT | $0.005284 | -4.08% | $30.7K | $37.7K | +0.0211% | — | — / — | — | |
| BRETT/USDT | $0.00526 | 0.00% | $24.5K | $14.7K | +0.0426% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.98M → $17.72M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BRETT theo sàn
Vị thế mở BRETT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.69B | 19.18% | -0.70% | -1.71% | |
| $2.48B | 5.47% | +0.34% | -2.56% | |
| $4.57B | 10.08% | +2.37% | -3.50% | |
| $2.63B | 5.80% | -0.33% | -4.99% | |
| $5.17B | 11.40% | +2.12% | -6.08% | |
| $46.77M | 0.10% | +1.03% | -1.77% | |
| $723.40M | 1.60% | +0.89% | -0.50% | |
| $784.04M | 1.73% | +1.61% | -1.41% | |
| $472.82M | 1.04% | -2.31% | -0.86% | |
| $38.57M | 0.09% | +0.29% | -1.94% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $130.35M | 0.29% | -0.24% | -4.94% | |
| $503.31M | 1.11% | +0.92% | -0.47% | |
| $15.72M | 0.03% | +0.21% | -4.53% | |
| $3.40B | 7.51% | +4.16% | -4.83% | |
| $177.38M | 0.39% | +2.03% | -1.06% | |
| $918.11M | 2.03% | -1.77% | -1.81% | |
| $168.00M | 0.37% | +1.80% | -6.63% | |
| $4.50B | 9.94% | +1.16% | +0.90% | |
| $4.03M | 0.01% | -2.65% | -16.03% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.41% | -1.78% |
Thanh lý BRETT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BRETT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 giờ trước | BRETTUSDT | Long | $0.005265 | $2.5K | |
| 15 giờ trước | BRETTUSDT | Long | $0.005251 | $1.0K | |
| 15 giờ trước | BRETTUSDT | Long | $0.005249 | $741.68 | |
| 14 giờ trước | BRETTUSDT | Long | $0.005191 | $470.85 | |
| 8 giờ trước | BRETTUSDT | Long | $0.005166 | $188.04 | |
| 7 giờ trước | BRETTUSDT | Long | $0.005106 | $89.21 | |
| 14 giờ trước | BRETTUSDT | Long | $0.005354 | $76.14 | |
| 7 giờ trước | BRETTUSDT | Short | $0.005253 | $63.21 | |
| 7 giờ trước | BRETTUSDT | Long | $0.005115 | $19.68 | |
| 7 giờ trước | BRETTUSDT | Long | $0.005112 | $11.47 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.