Dữ liệu thị trường & phái sinh BUCK
Vốn hóa$25.92M#813
Khối lượng 24h$662.0K
Vị thế mở$45.04B-1.30% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành25.96M
Tổng cung25.96M
Cung tối đa—
Thanh lý BUCK (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Vị thế mở BUCK theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.67B | 19.26% | -0.30% | -0.62% | |
| $2.43B | 5.39% | -1.87% | -2.69% | |
| $4.52B | 10.04% | -0.46% | -1.59% | |
| $2.59B | 5.76% | -1.12% | -5.36% | |
| $5.13B | 11.40% | -0.57% | -4.55% | |
| $46.45M | 0.10% | -0.53% | -1.58% | |
| $717.61M | 1.59% | -0.83% | -0.51% | |
| $793.02M | 1.76% | +2.05% | +0.59% | |
| $464.06M | 1.03% | -3.37% | -2.30% | |
| $38.64M | 0.09% | +0.30% | +0.78% | |
| CCME | $8.21B | 18.23% | — | 0.00% |
| $132.20M | 0.29% | +1.31% | -1.20% | |
| $497.94M | 1.11% | -0.87% | -0.77% | |
| $15.57M | 0.03% | -0.82% | -6.70% | |
| $3.38B | 7.50% | -0.78% | -1.98% | |
| $174.76M | 0.39% | -0.89% | +0.45% | |
| $911.86M | 2.02% | -0.22% | +1.35% | |
| $168.64M | 0.37% | +0.76% | -5.35% | |
| $4.47B | 9.92% | -0.18% | +2.25% | |
| $4.00M | 0.01% | -0.72% | -15.99% | |
| $1.67B | 3.70% | -0.73% | -1.22% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.