Dữ liệu thị trường & phái sinh BUN
Vốn hóa$17.05M#1091
Khối lượng 24h$547.2K
Vị thế mở$45.19B-0.79% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành999.95M
Tổng cung999.95M
Cung tối đa1.00B
Thanh lý BUN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BUN/USDT | $0.03149 | +3.58% | $82.0K | $67.0K | +0.0142% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$8.7K → $66.9K
Phí funding BUN theo sàn
Vị thế mở BUN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.29% | +0.31% | +0.01% | |
| $2.44B | 5.40% | -1.02% | -1.79% | |
| $4.55B | 10.07% | +0.01% | -0.94% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.08% | -4.84% | |
| $5.15B | 11.39% | -0.19% | -4.05% | |
| $46.62M | 0.10% | -0.04% | -1.13% | |
| $719.82M | 1.59% | -0.22% | -0.13% | |
| $792.28M | 1.75% | +0.77% | +0.49% | |
| $463.63M | 1.03% | -1.49% | -2.52% | |
| $38.71M | 0.09% | +0.88% | +1.12% | |
| CCME | $8.21B | 18.17% | — | 0.00% |
| $133.77M | 0.30% | +1.29% | -0.68% | |
| $499.38M | 1.11% | -0.42% | -0.45% | |
| $15.65M | 0.03% | -0.11% | -6.20% | |
| $3.44B | 7.62% | +1.37% | +0.32% | |
| $175.96M | 0.39% | -0.40% | +1.19% | |
| $916.33M | 2.03% | -0.23% | +1.66% | |
| $168.07M | 0.37% | +0.43% | -3.82% | |
| $4.43B | 9.80% | -1.38% | +1.74% | |
| $4.03M | 0.01% | +0.28% | -15.49% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.05% | -0.36% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.