Dữ liệu thị trường & phái sinh CARDS
Vốn hóa$199.78M#180
Khối lượng 24h$5.52MHợp đồng tương lai $4.39M
Vị thế mở$42.99B-0.05% (24h)
Thanh lý 24h$223.431 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành890.91M
Tổng cung1.97B
Cung tối đa2.00B
Thanh lý CARDS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $0 | $223.43 | $223.43 | 1 |
| 24h | $0 | $223.43 | $223.43 | 1 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CARDS/USDT | $0.2253 | +0.04% | $4.06M | — | -0.0100% | — | — / — | — | |
| CARDS/USDT | $0.22476 | -0.55% | $175.5K | $301.5K | +0.0050% | — | $0 / $223.43 | — | |
| CARDS/USDT | $0.2256 | -1.44% | $104.1K | $8.4K | +0.0200% | — | — / — | — | |
| CARDS/USDT | $0.2244 | -3.90% | $47.4K | $182.8K | +0.0292% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$130.2K → $490.9K
Phí funding CARDS theo sàn
Vị thế mở CARDS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.07% | +0.23% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.46% | -0.44% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.77% | +0.69% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.57% | +0.40% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.59% | +1.28% | |
| $700.55M | 1.63% | -0.06% | -0.05% | |
| $686.80M | 1.60% | +0.19% | +0.29% | |
| $479.39M | 1.12% | +0.36% | -0.03% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.61% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.53M | 1.08% | +0.14% | +0.01% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.59% | -1.06% | |
| $200.66M | 0.47% | -1.19% | -1.77% | |
| $786.94M | 1.83% | -0.97% | -2.24% | |
| $165.86M | 0.39% | -1.20% | -1.29% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.75% | +0.24% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.07% | -5.64% |
Thanh lý CARDS theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $0 | $223.43 | $223.43 | 1 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — CARDS (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 giờ trước | CARDSUSDT | Short | $0.23519 | $223.43 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.