Dữ liệu thị trường & phái sinh CARDS

CARDS logo CARDS Giá$0.165172-5.88% (24h)
Vốn hóa$156.34M#228
Khối lượng 24h$5.21MHợp đồng tương lai $9.5K
Vị thế mở$45.31B-1.46% (24h)
Thanh lý 24h0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành947.24M Tổng cung1.98B Cung tối đa2.00B

Thanh lý CARDS (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h 0
4h 0
12h 0
24h 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Aster logoAster CARDS/USDT $0.166 -5.58% $1.9K $21.5K +0.0013% /

Xu hướng vị thế mở (7d)

$28.4K → $21.7K

Phí funding CARDS theo sàn

Aster logoAster +0.0013%

Vị thế mở CARDS theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $8.72B 19.24% -0.88% -0.65%
OKX logoOKX $2.47B 5.44% +0.27% -2.10%
Bybit logoBybit $4.54B 10.03% +1.31% -1.97%
Bitget logoBitget $2.61B 5.77% -0.51% -4.81%
Gate logoGate $5.21B 11.49% +2.76% -4.43%
CoinEx logoCoinEx $46.72M 0.10% +0.76% -1.50%
Bitfinex logoBitfinex $722.00M 1.59% +0.42% -0.21%
Deribit logoDeribit $787.14M 1.74% +2.15% -0.20%
Aster logoAster $468.83M 1.03% -3.17% -1.50%
Backpack logoBackpack $38.83M 0.09% -0.44% +0.44%
CCME $8.21B 18.12% 0.00%
Coinbase logoCoinbase $132.65M 0.29% +2.23% -0.12%
Crypto.com logoCrypto.com $501.28M 1.11% +0.37% -0.42%
dYdX logodYdX $15.66M 0.03% -0.39% -4.52%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.40B 7.51% +2.82% -3.79%
Kraken logoKraken $176.65M 0.39% +1.06% +0.15%
KuCoin logoKuCoin $923.12M 2.04% -1.24% +1.95%
Lighter logoLighter $168.73M 0.37% +2.39% -5.65%
MEXC logoMEXC $4.48B 9.89% -0.01% +1.43%
Paradex logoParadex $4.02M 0.01% +0.46% -16.11%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.68B 3.71% -0.66% -0.99%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.