Dữ liệu thị trường & phái sinh CATI
Vốn hóa$47.21M#530
Khối lượng 24h$3.35MHợp đồng tương lai $14.65M
Vị thế mở$45.26B-1.56% (24h)
Thanh lý 24h$11.0K39 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành679.35M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+0.23%
24h+0.64%
7d+6.53%
30d+37.74%
90d+13.91%
1Y-24.62%
YTD+12.67%
Thanh lý CATI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $567.28 | $567.28 | 1 |
| 4h | $0 | $567.28 | $567.28 | 1 |
| 12h | $8.1K | $1.8K | $9.9K | 30 |
| 24h | $8.3K | $2.7K | $11.0K | 39 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CATI/USDT | $0.06936 | +0.68% | $6.58M | $2.50M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CATI/USDT | $0.06942 | +1.02% | $3.63M | $3.78M | +0.0050% | — | $7.3K / $2.6K | — | |
| CATI/USDT | $0.06961 | 0.00% | $3.09M | $702.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CATI/USDT | $0.06944 | +1.03% | $1.95M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CATI/USDT | $0.06928 | +0.90% | $417.2K | $1.06M | +0.0050% | — | $1.0K / $15.91 | — | |
| CATI/USDT | $0.06945 | +0.18% | $356.9K | $734.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CATI/USDT | $0.06973 | +1.31% | $142.4K | $372.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CATI/USDT | $0.06945 | +1.06% | $135.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CATI/USDT | $0.06929 | +0.89% | $94.2K | $83.8K | +0.0050% | — | $0 / $9.59 | — | |
| CATI/USDT | $0.06948 | +1.12% | $88.6K | $252.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CATI/USDT | $0.06951 | +1.24% | $42.1K | $14.7K | +0.0305% | — | — / — | — | |
| CATI/USDT | $0.069391 | +1.47% | $87.10 | $1.5K | +0.0036% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.82M → $7.02M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding CATI theo sàn
Vị thế mở CATI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.69B | 19.21% | -1.17% | -0.94% | |
| $2.47B | 5.45% | +0.28% | -2.09% | |
| $4.54B | 10.03% | +1.18% | -2.10% | |
| $2.61B | 5.76% | -0.75% | -5.04% | |
| $5.20B | 11.50% | +2.69% | -4.50% | |
| $46.65M | 0.10% | +0.63% | -1.63% | |
| $721.35M | 1.59% | +0.33% | -0.30% | |
| $786.69M | 1.74% | +2.09% | -0.26% | |
| $468.93M | 1.04% | -3.15% | -1.48% | |
| $38.66M | 0.09% | -0.88% | 0.00% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.34M | 0.29% | +1.99% | -0.36% | |
| $500.88M | 1.11% | +0.29% | -0.50% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.49% | -4.61% | |
| $3.40B | 7.50% | +2.65% | -3.95% | |
| $175.90M | 0.39% | +0.64% | -0.28% | |
| $921.19M | 2.04% | -1.45% | +1.74% | |
| $168.34M | 0.37% | +2.15% | -5.86% | |
| $4.48B | 9.91% | +0.11% | +1.56% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.26% | -16.27% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.83% | -1.16% |
Thanh lý CATI theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — CATI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | CATIUSDT | Long | $0.06808 | $4.7K | |
| 5 giờ trước | CATIUSDT | Short | $0.06973 | $1.0K | |
| 19 phút trước | CATIUSDT | Short | $0.07091 | $567.28 | |
| 13 giờ trước | CATIUSDT | Short | $0.07207 | $562.72 | |
| 9 giờ trước | CATIUSDT | Long | $0.06459 | $490.11 | |
| 8 giờ trước | CATIUSDT | Long | $0.06694 | $479.96 | |
| 9 giờ trước | CATIUSDT | Long | $0.066541 | $450.62 | |
| 9 giờ trước | CATIUSDT | Long | $0.06718 | $437.21 | |
| 9 giờ trước | CATIUSDT | Long | $0.0649 | $380.12 | |
| 9 giờ trước | CATIUSDT | Long | $0.06843 | $379.99 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.