Dữ liệu thị trường & phái sinh CELR
Vốn hóa$27.69M#784
Khối lượng 24h$116.52M
Vị thế mở$45.25B-1.57% (24h)
Thanh lý 24h$2.15M2,431 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành7.92B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-12.49%
24h+13.36%
7d+66.49%
30d+52.79%
90d+72.82%
1Y-57.32%
YTD-10.78%
Thanh lý CELR (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $24.4K | $2.7K | $27.1K | 28 |
| 4h | $169.0K | $51.5K | $220.5K | 263 |
| 12h | $703.4K | $392.3K | $1.10M | 1,221 |
| 24h | $1.18M | $974.2K | $2.15M | 2,431 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CELR/USDT | $0.003498 | +31.16% | $626.22M | — | -0.7883% | — | — / — | — | |
| CELR/USDT | $0.003483 | +29.77% | $343.41M | $4.30M | -0.7940% | 1.21 | $1.01M / $849.7K | — | |
| CELR/USDT | $0.003504 | +32.33% | $42.87M | $942.3K | -0.7898% | 0.98 | $133.6K / $102.9K | — | |
| CELR/USDT | $0.0035 | +30.35% | $17.01M | — | -0.8148% | — | — / — | — | |
| CELR/USDT | $0.003502 | -11.13% | $9.97M | $637.9K | -0.7910% | — | — / — | — | |
| CELR/USDT | $0.003501 | +31.12% | $8.60M | $201.1K | -0.5587% | 1.00 | $29.7K / $21.6K | — | |
| CELR/USDT | $0.00349 | +26.47% | $4.33M | $509.3K | -0.5846% | — | — / — | — | |
| CELR/USDT | $0.003494 | -17.34% | $2.13M | — | -0.5619% | — | — / — | — | |
| CELR/USDT | $0.003455 | +27.07% | $906.2K | $47.8K | -0.1327% | — | — / — | — | |
| CELR/USDT | $0.003581 | +33.47% | $11.7K | $5.3K | -0.1692% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$1.74M → $6.63M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.8226% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding CELR theo sàn
Vị thế mở CELR theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.22% | -1.14% | -0.91% | |
| $2.46B | 5.45% | +0.24% | -2.14% | |
| $4.53B | 10.02% | +1.07% | -2.21% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.72% | -5.01% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.65% | -4.54% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.58% | -1.67% | |
| $720.73M | 1.59% | +0.24% | -0.39% | |
| $786.95M | 1.74% | +2.12% | -0.23% | |
| $468.49M | 1.04% | -3.24% | -1.57% | |
| $38.76M | 0.09% | -0.63% | +0.25% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.12M | 0.29% | +1.82% | -0.53% | |
| $500.67M | 1.11% | +0.25% | -0.54% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.55% | -4.67% | |
| $3.39B | 7.50% | +2.58% | -4.02% | |
| $175.94M | 0.39% | +0.65% | -0.26% | |
| $921.53M | 2.04% | -1.41% | +1.78% | |
| $168.20M | 0.37% | +2.07% | -5.94% | |
| $4.49B | 9.92% | +0.22% | +1.66% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.25% | -16.28% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.78% | -1.11% |
Tỷ lệ Long/Short CELR
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 54.7% | 61.7% | 53.4% | 52.4% | |
| 49.5% | — | — | — | |
| 50.0% | — | 44.2% | 67.2% |
Thanh lý CELR theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — CELR (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 giờ trước | CELRUSDT | Long | $0.003922 | $10.9K | |
| 18 giờ trước | CELRUSDT | Short | $0.003862 | $10.9K | |
| 11 giờ trước | CELRUSDT | Long | $0.003893 | $9.4K | |
| 14 giờ trước | CELRUSDT | Long | $0.004712 | $9.1K | |
| 9 giờ trước | CELRUSDT | Long | $0.004058 | $8.8K | |
| 14 giờ trước | CELRUSDT | Short | $0.004931 | $8.6K | |
| 29 phút trước | CELRUSDT | Long | $0.00339 | $8.4K | |
| 12 giờ trước | CELRUSDT | Long | $0.004309 | $8.2K | |
| 8 giờ trước | CELRUSDT | Long | $0.003958 | $7.9K | |
| 18 giờ trước | CELRUSDT | Short | $0.004154 | $7.9K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.