Dữ liệu thị trường & phái sinh CFG
Vốn hóa$52.32M#488
Khối lượng 24h$16.19MHợp đồng tương lai $10.06M
Vị thế mở$45.23B-1.85% (24h)
Thanh lý 24h$23.8K57 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành380.38M
Tổng cung680.00M
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+11.50%
24h+6.90%
7d+28.26%
30d-8.30%
90d-39.06%
Thanh lý CFG (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $290.56 | $393.82 | $684.38 | 5 |
| 4h | $601.15 | $5.8K | $6.4K | 13 |
| 12h | $1.5K | $12.2K | $13.7K | 39 |
| 24h | $11.6K | $12.2K | $23.8K | 57 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFG/USDT | $0.1364 | +7.91% | $7.14M | $3.00M | +0.0050% | — | $11.5K / $12.1K | — | |
| CFG/USDT | $0.1365 | +7.99% | $4.46M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CFG/USDT | $0.1365 | +8.16% | $1.79M | $2.02M | +0.0050% | — | $10.49 / $115.30 | — | |
| CFG/USDT | $0.1366 | +8.15% | $1.71M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CFG/USDT | $0.13649 | +8.01% | $979.5K | $1.02M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CFG/USDT | $0.1355 | 0.00% | $613.6K | $555.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CFG/USDT | $0.13675 | +8.22% | $389.1K | $522.4K | +0.0050% | — | $118.86 / $6.42 | — | |
| CFG/USDT | $0.1364 | +7.91% | $381.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CFG/USDT | $0.1357 | +7.52% | $161.9K | $348.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CFG/USDT | $0.1365 | +10.97% | $140.4K | $319.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CFG/USDT | $0.1361 | +9.14% | $43.4K | $12.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CFG/USDT | $0.13603 | +7.79% | $29.1K | $10.0K | +0.0110% | — | — / — | — | |
| CFG/USDT | $0.13592 | +7.13% | $4.5K | $5.1K | -0.0031% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.19M → $7.51M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding CFG theo sàn
Vị thế mở CFG theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.69B | 19.21% | -1.12% | -1.16% | |
| $2.46B | 5.45% | -0.32% | -2.25% | |
| $4.55B | 10.06% | +1.68% | -2.64% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.88% | -5.25% | |
| $5.16B | 11.41% | +2.06% | -5.56% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.75% | -1.70% | |
| $721.44M | 1.60% | +0.50% | -0.34% | |
| $786.26M | 1.74% | +1.98% | -0.33% | |
| $470.72M | 1.04% | -2.92% | -0.84% | |
| $38.37M | 0.08% | -0.31% | -2.35% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $131.89M | 0.29% | +1.28% | -0.41% | |
| $501.47M | 1.11% | +0.46% | -0.41% | |
| $15.67M | 0.03% | -0.28% | -4.43% | |
| $3.39B | 7.51% | +3.13% | -4.34% | |
| $176.65M | 0.39% | +0.96% | -0.32% | |
| $918.49M | 2.03% | -1.59% | +0.81% | |
| $167.40M | 0.37% | +0.75% | -6.52% | |
| $4.49B | 9.93% | +0.29% | +1.75% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.62% | -15.83% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.93% | -1.37% |
Thanh lý CFG theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — CFG (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 giờ trước | CFGUSDT | Short | $0.1251 | $5.1K | |
| 1 giờ trước | CFGUSDT | Short | $0.1276 | $4.9K | |
| 14 giờ trước | CFGUSDT | Long | $0.1184 | $3.2K | |
| 20 giờ trước | CFGUSDT | Long | $0.1224 | $2.4K | |
| 15 giờ trước | CFGUSDT | Long | $0.1202 | $1.9K | |
| 11 giờ trước | CFGUSDT | Short | $0.1247 | $519.50 | |
| 14 giờ trước | CFGUSDT | Long | $0.1181 | $494.37 | |
| 14 giờ trước | CFGUSDT | Long | $0.118 | $459.61 | |
| 11 giờ trước | CFGUSDT | Short | $0.1256 | $454.67 | |
| 22 giờ trước | CFGUSDT | Long | $0.1248 | $439.42 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.