Dữ liệu thị trường & phái sinh COAI
Vốn hóa$42.67M#544
Khối lượng 24h$1.44MHợp đồng tương lai $4.52M
Vị thế mở$43.04B+0.08% (24h)
Thanh lý 24h$820.403 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành188.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.87%
24h+0.31%
7d-8.24%
30d-25.31%
90d-42.44%
1Y-79.68%
YTD-45.03%
Thanh lý COAI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $8.94 | $0 | $8.94 | 1 |
| 12h | $820.40 | $0 | $820.40 | 3 |
| 24h | $820.40 | $0 | $820.40 | 3 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| COAI/USDT | $0.22686 | -0.19% | $1.05M | $1.59M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.2275 | — | $783.5K | $535.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.227 | -0.09% | $760.1K | $2.22M | +0.0050% | 5.45 | $161.65 / $0 | — | |
| COAI/USDT | $0.2268 | -0.13% | $690.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.227 | -0.35% | $457.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.227 | -0.52% | $168.4K | $930.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.2274 | +0.35% | $154.1K | $1.63M | +0.0050% | — | $658.75 / $0 | — | |
| COAI/USDT | $0.2264 | -0.35% | $153.6K | $669.7K | — | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.227 | +0.09% | $142.1K | $1.46M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.227 | -0.09% | $120.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.2258 | -0.79% | $30.9K | $1.04M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.2277 | -0.26% | $8.4K | $20.8K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$11.28M → $10.15M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding COAI theo sàn
Vị thế mở COAI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.06% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.56% | -0.35% | |
| $5.39B | 12.52% | +1.98% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.40% | +0.57% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.77% | +1.45% | |
| $701.36M | 1.63% | +0.06% | +0.06% | |
| $686.12M | 1.59% | +0.09% | +0.19% | |
| $480.13M | 1.12% | +0.52% | +0.13% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $465.16M | 1.08% | +0.27% | +0.14% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.71% | -0.95% | |
| $200.94M | 0.47% | -1.05% | -1.64% | |
| $788.07M | 1.83% | -0.83% | -2.10% | |
| $166.27M | 0.39% | -0.96% | -1.05% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.93% | +0.42% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.16% | -0.62% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.26% | -5.46% |
Tỷ lệ Long/Short COAI
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.5% | — | — | — |
Thanh lý COAI theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — COAI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.2227 | $658.75 | |
| 7 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.2191 | $152.71 | |
| 3 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.2181 | $8.94 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.