Dữ liệu thị trường & phái sinh COAI
Vốn hóa$59.41M#445
Khối lượng 24h$2.46MHợp đồng tương lai $21.01M
Vị thế mở$45.25B-2.47% (24h)
Thanh lý 24h$8.2K45 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành188.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+1.25%
24h-4.12%
7d+9.56%
30d-3.54%
90d-9.55%
YTD-23.85%
Thanh lý COAI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $5.1K | $24.74 | $5.1K | 32 |
| 24h | $8.1K | $94.44 | $8.2K | 45 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| COAI/USDT | $0.3166 | -5.32% | $2.76M | $3.32M | +0.0050% | 5.45 | $5.9K / $94.44 | — | |
| COAI/USDT | $0.3164 | -5.41% | $2.33M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.31587 | -5.05% | $2.32M | $2.38M | +0.0121% | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.3155 | 0.00% | $2.03M | $834.8K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.3167 | -5.32% | $1.81M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.3165 | -5.35% | $772.5K | $1.21M | — | — | $587.04 / $0 | — | |
| COAI/USDT | $0.3165 | -5.18% | $673.6K | $2.71M | +0.0050% | — | $949.33 / $0 | — | |
| COAI/USDT | $0.3166 | +1.05% | $489.2K | $2.81M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.3164 | -5.30% | $470.4K | $2.14M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.3166 | -5.32% | $176.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.3158 | -5.19% | $147.3K | $1.33M | +0.0100% | — | $686.90 / $0 | — | |
| COAI/USDT | $0.3149 | -6.64% | $23.1K | $35.3K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$15.17M → $16.65M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding COAI theo sàn
Vị thế mở COAI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.17% | -0.86% | -1.87% | |
| $2.48B | 5.47% | +0.23% | -2.67% | |
| $4.57B | 10.09% | +2.30% | -3.58% | |
| $2.62B | 5.80% | -0.51% | -5.17% | |
| $5.16B | 11.40% | +1.92% | -6.26% | |
| $46.69M | 0.10% | +0.86% | -1.94% | |
| $721.79M | 1.60% | +0.67% | -0.72% | |
| $783.25M | 1.73% | +1.51% | -1.51% | |
| $472.53M | 1.04% | -2.37% | -0.92% | |
| $38.52M | 0.09% | +0.16% | -2.07% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $130.26M | 0.29% | -0.31% | -5.01% | |
| $502.50M | 1.11% | +0.76% | -0.64% | |
| $15.69M | 0.03% | +0.04% | -4.69% | |
| $3.40B | 7.51% | +4.02% | -4.96% | |
| $176.52M | 0.39% | +1.53% | -1.54% | |
| $916.49M | 2.03% | -1.95% | -1.98% | |
| $168.30M | 0.37% | +1.98% | -6.47% | |
| $4.49B | 9.92% | +0.82% | +0.55% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.78% | -16.14% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.62% | -1.99% |
Tỷ lệ Long/Short COAI
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.5% | — | — | — |
Thanh lý COAI theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — COAI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.299 | $1.5K | |
| 23 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.3183 | $1.0K | |
| 7 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.315147 | $661.81 | |
| 14 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.305 | $647.21 | |
| 14 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.3186 | $484.02 | |
| 7 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.3041 | $452.20 | |
| 6 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.2984 | $393.29 | |
| 7 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.3002 | $282.19 | |
| 7 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.301 | $262.77 | |
| 6 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.2956 | $262.49 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.