Dữ liệu thị trường & phái sinh COTI
Vốn hóa$54.33M#473
Khối lượng 24h$46.45MHợp đồng tương lai $3.11M
Vị thế mở$45.30B-1.69% (24h)
Thanh lý 24h$201.5K272 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.98B
Tổng cung2.98B
Cung tối đa4.91B
Hiệu suất
4h+3.76%
24h-7.65%
7d+13.40%
30d+61.17%
90d+93.46%
1Y-65.68%
YTD-16.94%
Thanh lý COTI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $54.67 | $39.02 | $93.69 | 2 |
| 4h | $16.0K | $3.1K | $19.2K | 31 |
| 12h | $103.0K | $16.8K | $119.8K | 166 |
| 24h | $179.3K | $22.1K | $201.5K | 272 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| COTI/USDT | $0.018036 | -8.15% | $25.23M | $7.72M | +0.0032% | 0.78 | $150.9K / $14.3K | — | |
| COTI/USDT | $0.018065 | -8.07% | $5.40M | $4.66M | +0.0100% | 1.53 | $14.4K / $7.5K | — | |
| COTI/USDT | $0.01809 | -8.03% | $1.94M | $4.04M | +0.0050% | 1.72 | $12.3K / $252.26 | — | |
| COTI/USDT | $0.018036 | -8.16% | $1.71M | — | +0.0001% | — | — / — | — | |
| COTI/USDT | $0.018053 | -8.17% | $1.51M | $7.16M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| COTI/USDT | $0.01804 | +3.64% | $1.20M | $16.36M | +0.0032% | — | — / — | — | |
| COTI/USDT | $0.01805 | -7.85% | $677.6K | $2.17M | -0.0206% | — | — / — | — | |
| COTI/USDT | $0.01808 | -7.80% | $427.0K | $462.7K | +0.0050% | 1.61 | $1.7K / $8.59 | — | |
| COTI/USDT | $0.018011 | -7.87% | $160.7K | $23.1K | +0.0016% | — | $5.38 / $0 | — | |
| COTI/USDT | $0.018029 | +14.18% | $136.5K | $24.8K | -0.2693% | — | — / — | — | |
| COTI/USDT | $0.017996 | -10.84% | $470.03 | $2.9K | -0.0071% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$26.66M → $35.83M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0031% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding COTI theo sàn
Vị thế mở COTI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.23% | -0.85% | -0.89% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.08% | -2.00% | |
| $4.55B | 10.05% | +1.73% | -2.59% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.78% | -5.15% | |
| $5.19B | 11.46% | +2.61% | -5.06% | |
| $46.69M | 0.10% | +0.86% | -1.59% | |
| $721.98M | 1.59% | +0.57% | -0.27% | |
| $786.17M | 1.74% | +1.97% | -0.34% | |
| $469.99M | 1.04% | -3.08% | -0.99% | |
| $38.48M | 0.08% | -0.03% | -2.08% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $131.82M | 0.29% | +1.23% | -0.46% | |
| $501.27M | 1.11% | +0.42% | -0.45% | |
| $15.65M | 0.03% | -0.41% | -4.55% | |
| $3.39B | 7.48% | +2.98% | -4.48% | |
| $175.71M | 0.39% | +0.42% | -0.85% | |
| $921.69M | 2.03% | -1.25% | +1.16% | |
| $167.37M | 0.37% | +0.73% | -6.54% | |
| $4.50B | 9.93% | +0.48% | +1.94% | |
| $4.01M | 0.01% | -2.67% | -15.87% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.66% | -1.11% |
Thanh lý COTI theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — COTI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.0187 | $6.1K | |
| 11 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.018099 | $5.0K | |
| 23 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.019188 | $4.9K | |
| 8 giờ trước | COTIUSDT | Short | $0.018362 | $4.9K | |
| 22 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.018925 | $4.9K | |
| 3 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.017005 | $4.9K | |
| 8 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.017701 | $4.8K | |
| 21 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.018361 | $4.8K | |
| 21 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.018701 | $4.8K | |
| 8 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.017589 | $4.7K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.