Dữ liệu thị trường & phái sinh COTI
Vốn hóa$28.13M#744
Khối lượng 24h$17.75MHợp đồng tương lai $10.21M
Vị thế mở$43.00B-0.03% (24h)
Thanh lý 24h$10.3K29 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.98B
Tổng cung2.98B
Cung tối đa4.91B
Hiệu suất
4h-0.29%
24h+0.02%
7d-7.42%
30d-25.81%
90d-17.00%
1Y-73.07%
YTD-56.56%
Thanh lý COTI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $4.78 | $0 | $4.78 | 1 |
| 12h | $6.8K | $932.86 | $7.8K | 26 |
| 24h | $9.3K | $932.86 | $10.3K | 29 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| COTI/USDT | $0.009385 | -0.78% | $6.39M | $3.61M | +0.0018% | — | $7.2K / $932.86 | — | |
| COTI/USDT | $0.009402 | -0.76% | $854.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| COTI/USDT | $0.009411 | -0.71% | $756.8K | $829.6K | +0.0100% | — | $2.1K / $0 | — | |
| COTI/USDT | $0.00936 | -0.95% | $517.5K | $1.92M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| COTI/USDT | $0.00942 | -0.42% | $457.9K | $1.02M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| COTI/USDT | $0.009397 | +1.90% | $439.1K | $872.4K | +0.0017% | — | — / — | — | |
| COTI/USDT | $0.009395 | -0.66% | $428.7K | — | +0.0017% | — | — / — | — | |
| COTI/USDT | $0.00941 | -0.84% | $349.6K | $97.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| COTI/USDT | $0.009486 | -0.01% | $14.5K | $16.5K | +0.0018% | — | — / — | — | |
| COTI/USD | $0.009965 | +4.88% | $112.96 | $877.82 | +0.0092% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$8.40M → $8.45M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0036% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding COTI theo sàn
Vị thế mở COTI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.04% | +0.27% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.45% | -0.45% | |
| $5.38B | 12.50% | +1.76% | +0.68% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.56% | +0.41% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.42M | 1.63% | -0.07% | -0.07% | |
| $686.51M | 1.60% | +0.15% | +0.25% | |
| $479.73M | 1.12% | +0.43% | +0.04% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.61% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.45M | 1.08% | +0.12% | -0.01% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.56% | -1.09% | |
| $200.67M | 0.47% | -1.18% | -1.77% | |
| $787.02M | 1.83% | -0.96% | -2.23% | |
| $165.92M | 0.39% | -1.17% | -1.26% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.89% | +0.37% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.47% | +0.19% | -5.52% |
Thanh lý COTI theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — COTI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.009391 | $2.1K | |
| 11 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.00988 | $1.5K | |
| 16 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.00919 | $1.3K | |
| 19 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.00926 | $1.2K | |
| 11 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.00956 | $956.00 | |
| 10 giờ trước | COTIUSDT | Short | $0.00991 | $702.07 | |
| 9 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.009453 | $558.45 | |
| 11 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.009919 | $490.31 | |
| 11 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.009596 | $309.18 | |
| 7 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.009304 | $168.59 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.