Dữ liệu thị trường & phái sinh CVX
Vốn hóa$167.74M#211
Khối lượng 24h$3.63MHợp đồng tương lai $3.38M
Vị thế mở$43.02B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành93.19M
Tổng cung100.00M
Cung tối đa100.00M
Hiệu suất
4h-0.89%
24h-1.97%
7d-11.77%
30d-15.00%
90d+4.13%
1Y-12.80%
YTD+4.07%
Thanh lý CVX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVX/USDT | $1.7940 | -1.75% | $1.05M | $2.04M | +0.0009% | — | — / — | — | |
| CVX/USDT | $1.7950 | -1.75% | $681.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CVX/USDT | $1.7950 | -1.70% | $408.9K | — | +0.0009% | — | — / — | — | |
| CVX/USDT | $1.7933 | -1.69% | $302.2K | $2.02M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CVX/USDT | $1.7940 | -1.75% | $249.9K | — | +0.0022% | — | — / — | — | |
| CVX/USDT | $1.7840 | — | $249.6K | $451.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CVX/USDT | $1.7950 | -1.10% | $174.8K | $1.00M | +0.0012% | — | — / — | — | |
| CVX/USDT | $1.7970 | -1.70% | $112.2K | $330.2K | — | — | — / — | — | |
| CVX/USDT | $1.8000 | -1.48% | $85.7K | $631.3K | -0.0234% | — | — / — | — | |
| CVX/USDT | $1.7970 | -1.59% | $27.8K | $89.5K | -0.0161% | — | — / — | — | |
| CVX/USDT | $1.7960 | -1.64% | $27.4K | $1.19M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CVX/USD | $1.8000 | -1.62% | $5.3K | $67.5K | -0.0412% | — | — / — | — | |
| CVX/USD | $213.58 | -0.17% | $3.0K | $143.3K | +0.0059% | — | — / — | — | |
| CVX/USDT | — | — | $0 | $18.97 | +0.0100% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$9.46M → $7.81M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0020% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding CVX theo sàn
Vị thế mở CVX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.01% | +0.32% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.53% | -0.38% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.87% | +0.79% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.47% | +0.50% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.65% | +1.34% | |
| $700.97M | 1.63% | 0.00% | +0.01% | |
| $686.21M | 1.60% | +0.11% | +0.21% | |
| $479.89M | 1.12% | +0.46% | +0.07% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.64% | +0.29% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.80M | 1.08% | +0.20% | +0.06% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.27% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.63% | -1.03% | |
| $200.80M | 0.47% | -1.12% | -1.71% | |
| $787.65M | 1.83% | -0.88% | -2.15% | |
| $166.15M | 0.39% | -1.03% | -1.12% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.92% | +0.41% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.10% | -0.68% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.54% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.