Dữ liệu thị trường & phái sinh DATA
Vốn hóa$69.21M#401
Khối lượng 24h$3.38M
Vị thế mở$45.26B-2.44% (24h)
Thanh lý 24h$402.296 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành358.97M
Tổng cung1.03B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+2.26%
24h+1.14%
7d+2.97%
30d+2.59%
Thanh lý DATA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $400.40 | $1.89 | $402.29 | 6 |
| 24h | $400.40 | $1.89 | $402.29 | 6 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DATA/USDT | $0.19481 | +1.24% | $1.17M | $149.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DATA/USDT | $0.1947 | +1.20% | $1.17M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DATA/USDT | $0.1946 | +1.14% | $953.7K | $930.8K | — | — | $375.41 / $0 | — | |
| DATA/USDT | $0.1945 | +1.30% | $396.5K | $793.2K | +0.0050% | — | $23.10 / $0 | — | |
| DATA/USDT | $0.1946 | +1.51% | $248.8K | $103.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DATA/USDT | $0.1937 | +0.73% | $121.6K | $31.1K | +0.0096% | — | — / — | — | |
| DATA/USDT | $0.1946 | +1.30% | $94.5K | $520.99 | +0.0133% | — | — / — | — | |
| DATA/USDT | $0.194 | +0.94% | $67.8K | $481.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DATA/USDT | $0.194 | +1.09% | $14.0K | $79.8K | +0.0050% | — | $1.89 / $1.89 | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$2.63M → $2.57M
Phí funding DATA theo sàn
Vị thế mở DATA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.18% | -0.78% | -1.79% | |
| $2.47B | 5.46% | -0.02% | -2.91% | |
| $4.55B | 10.06% | +2.02% | -3.84% | |
| $2.62B | 5.78% | -0.75% | -5.40% | |
| $5.17B | 11.43% | +2.28% | -5.93% | |
| $46.62M | 0.10% | +0.72% | -2.08% | |
| $722.11M | 1.60% | +0.71% | -0.68% | |
| $786.39M | 1.74% | +1.92% | -1.12% | |
| $472.31M | 1.04% | -2.42% | -0.96% | |
| $38.38M | 0.08% | -0.21% | -2.43% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $131.36M | 0.29% | +0.53% | -4.20% | |
| $501.50M | 1.11% | +0.56% | -0.83% | |
| $15.68M | 0.03% | -0.08% | -4.81% | |
| $3.39B | 7.49% | +3.76% | -5.20% | |
| $176.66M | 0.39% | +1.61% | -1.46% | |
| $917.83M | 2.03% | -1.80% | -1.84% | |
| $167.27M | 0.37% | +1.36% | -7.04% | |
| $4.50B | 9.95% | +1.15% | +0.89% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.93% | -16.26% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.46% | -1.83% |
Thanh lý DATA theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — DATA (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | DATAUSDT | Long | $0.1896 | $375.41 | |
| 7 giờ trước | DATAUSDT | Long | $0.1847 | $13.30 | |
| 7 giờ trước | DATAUSDT | Long | $0.1851 | $5.55 | |
| 7 giờ trước | DATAUSDT | Long | $0.1847 | $4.25 | |
| 7 giờ trước | DATAUSDT | Short | $0.1893 | $1.89 | |
| 7 giờ trước | DATAUSDT | Long | $0.1893 | $1.89 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.