Dữ liệu thị trường & phái sinh DGAI
Vốn hóa$143.06M#242
Khối lượng 24h$97.86M
Vị thế mở$45.29B-0.78% (24h)
Thanh lý 24h$7.8K22 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành150.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.50%
24h-2.11%
7d+24.72%
Thanh lý DGAI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $0 | $542.38 | $542.38 | 1 |
| 24h | $3.7K | $4.1K | $7.8K | 22 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DGAI/USDT | $0.9521 | -2.25% | $24.33M | — | -0.0599% | — | — / — | — | |
| DGAI/USDT | $0.9525 | -1.70% | $17.93M | $872.4K | — | — | $3.6K / $736.97 | — | |
| DGAI/USDT | $0.954 | -1.32% | $4.85M | $506.3K | +0.0050% | — | $0 / $3.2K | — | |
| DGAI/USDT | $0.9524 | -1.67% | $741.6K | — | -0.0584% | — | — / — | — | |
| DGAI/USDT | $0.9521 | -1.71% | $478.9K | — | -0.0686% | — | — / — | — | |
| DGAI/USDT | $0.9548 | -1.34% | $467.6K | $227.0K | +0.0050% | — | $0 / $136.88 | — | |
| DGAI/USDT | $0.9548 | -1.24% | $390.4K | $1.79M | +0.0050% | — | $105.15 / $9.56 | — | |
| DGAI/USDT | $0.9526 | -0.35% | $154.0K | $287.7K | -0.0599% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$2.42M → $3.75M
Phí funding DGAI theo sàn
Vị thế mở DGAI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.25% | +0.25% | -0.10% | |
| $2.44B | 5.39% | -0.86% | -1.83% | |
| $4.56B | 10.06% | +0.38% | -1.16% | |
| $2.61B | 5.76% | +0.08% | -4.80% | |
| $5.17B | 11.42% | -0.63% | -3.71% | |
| $46.64M | 0.10% | +0.05% | -1.21% | |
| $720.48M | 1.59% | -0.02% | -0.23% | |
| $797.82M | 1.76% | +1.53% | +1.33% | |
| $465.20M | 1.03% | -0.67% | -2.97% | |
| $38.40M | 0.08% | -0.25% | -0.77% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $134.58M | 0.30% | +1.78% | -0.86% | |
| $498.44M | 1.10% | -0.38% | -0.89% | |
| $15.66M | 0.03% | +0.15% | -6.32% | |
| $3.49B | 7.69% | +2.95% | +1.13% | |
| $175.88M | 0.39% | +0.07% | +0.79% | |
| $918.65M | 2.03% | -0.33% | +0.85% | |
| $168.00M | 0.37% | -0.09% | -2.95% | |
| $4.44B | 9.80% | -0.97% | +1.38% | |
| $4.03M | 0.01% | +0.44% | -15.80% | |
| $1.68B | 3.70% | 0.00% | -0.51% |
Thanh lý DGAI theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — DGAI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 giờ trước | DGAIUSDT | Long | $0.9566 | $3.6K | |
| 12 giờ trước | DGAIUSDT | Short | $0.9792 | $704.04 | |
| 12 giờ trước | DGAIUSDT | Short | $0.9645 | $614.39 | |
| 12 giờ trước | DGAIUSDT | Short | $0.974 | $583.43 | |
| 12 giờ trước | DGAIUSDT | Short | $0.9571 | $574.26 | |
| 6 giờ trước | DGAIUSDT | Short | $0.9808 | $542.38 | |
| 12 giờ trước | DGAIUSDT | Short | $0.9781 | $262.13 | |
| 12 giờ trước | DGAIUSDT | Short | $0.9793 | $196.84 | |
| 12 giờ trước | DGAIUSDT | Short | $0.9571 | $162.71 | |
| 12 giờ trước | DGAIUSDT | Short | $0.9777 | $136.88 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.