Dữ liệu thị trường & phái sinh DOGS
Vốn hóa$24.29M#851
Khối lượng 24h$3.67MHợp đồng tương lai $10.68M
Vị thế mở$45.30B-1.69% (24h)
Thanh lý 24h$26.5K49 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành516.75B
Tổng cung550.00B
Cung tối đa550.00B
Hiệu suất
4h+2.51%
24h-1.76%
7d-9.74%
30d+12.04%
90d+13.86%
1Y-66.18%
YTD+12.12%
Thanh lý DOGS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $33.79 | $0 | $33.79 | 1 |
| 12h | $15.9K | $11.92 | $15.9K | 29 |
| 24h | $26.4K | $42.92 | $26.5K | 49 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DOGS/USDT | $0.00004688 | -2.46% | $1.65M | $2.05M | +0.0050% | 1.32 | $26.3K / $42.92 | — | |
| DOGS/USDT | $0.00004689 | -2.29% | $1.27M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOGS/USDT | $0.00004691 | -1.85% | $1.20M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOGS/USDT | $0.0000469 | -2.43% | $312.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOGS/USDT | $0.00004695 | -1.98% | $307.6K | $189.0K | +0.0050% | — | $144.86 / $0 | — | |
| DOGS/USDT | $0.0000469 | +1.36% | $205.1K | $2.83M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOGS/USDT | $0.00004687 | -2.21% | $199.4K | $319.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOGS/USDT | $0.0000469 | -2.35% | $165.4K | $593.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOGS/USDT | $0.00004754 | +0.27% | $9.8K | $13.2K | -0.0108% | — | — / — | — | |
| DOGS/USDT | $0.000046 | -4.35% | $5.9K | $4.0K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.22M → $6.00M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding DOGS theo sàn
Vị thế mở DOGS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.23% | -0.84% | -0.88% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.07% | -2.00% | |
| $4.56B | 10.06% | +1.77% | -2.56% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.79% | -5.16% | |
| $5.19B | 11.45% | +2.54% | -5.12% | |
| $46.68M | 0.10% | +0.85% | -1.60% | |
| $722.00M | 1.59% | +0.57% | -0.26% | |
| $786.14M | 1.74% | +1.97% | -0.34% | |
| $470.33M | 1.04% | -3.00% | -0.92% | |
| $38.47M | 0.08% | -0.05% | -2.09% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $131.98M | 0.29% | +1.35% | -0.34% | |
| $501.23M | 1.11% | +0.41% | -0.46% | |
| $15.65M | 0.03% | -0.41% | -4.55% | |
| $3.39B | 7.48% | +2.95% | -4.51% | |
| $175.62M | 0.39% | +0.37% | -0.90% | |
| $921.41M | 2.03% | -1.28% | +1.13% | |
| $167.36M | 0.37% | +0.72% | -6.55% | |
| $4.50B | 9.94% | +0.52% | +1.97% | |
| $4.01M | 0.01% | -2.69% | -15.89% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.71% | -1.16% |
Tỷ lệ Long/Short DOGS
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 56.9% | — | — | — |
Thanh lý DOGS theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — DOGS (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 giờ trước | DOGSUSDT | Long | $0.00004595 | $4.9K | |
| 8 giờ trước | DOGSUSDT | Long | $0.00004518 | $4.9K | |
| 8 giờ trước | DOGSUSDT | Long | $0.00004485 | $4.9K | |
| 15 giờ trước | DOGSUSDT | Long | $0.00004587 | $3.0K | |
| 8 giờ trước | DOGSUSDT | Long | $0.00004454 | $1.0K | |
| 15 giờ trước | DOGSUSDT | Long | $0.00004561 | $934.25 | |
| 8 giờ trước | DOGSUSDT | Long | $0.00004515 | $791.81 | |
| 9 giờ trước | DOGSUSDT | Long | $0.00004533 | $519.87 | |
| 8 giờ trước | DOGSUSDT | Long | $0.0000445 | $494.06 | |
| 8 giờ trước | DOGSUSDT | Long | $0.00004494 | $424.02 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.