Dữ liệu thị trường & phái sinh ENJ
Vốn hóa$45.93M#518
Khối lượng 24h$1.85MHợp đồng tương lai $3.15M
Vị thế mở$42.99B-0.05% (24h)
Thanh lý 24h$165.502 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.02B
Tổng cung2.04B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.44%
24h-2.64%
7d-4.79%
30d-28.70%
90d-7.56%
1Y-50.39%
YTD-22.22%
Thanh lý ENJ (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $7.58 | $0 | $7.58 | 1 |
| 24h | $165.50 | $0 | $165.50 | 2 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENJ/USDT | $0.02274 | -3.32% | $768.6K | $1.77M | +0.0050% | 2.15 | $165.50 / $0 | — | |
| ENJ/USDT | $0.02261 | — | $744.2K | $374.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02275 | -2.78% | $690.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02274 | -3.28% | $406.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02274 | -1.85% | $124.8K | $273.6K | +0.0047% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02274 | -3.28% | $108.1K | $258.4K | — | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02274 | -3.23% | $99.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.0229 | -2.51% | $84.1K | $666.0K | -0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02274 | -3.23% | $74.9K | $736.4K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02277 | -2.93% | $31.0K | $462.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02272 | -3.20% | $3.2K | $88.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.0233 | -2.27% | $2.7K | $20.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USD | $0.02287 | -2.32% | $41.78 | $6.5K | +0.0060% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.86M → $4.67M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0039% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ENJ theo sàn
Vị thế mở ENJ theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.07% | +0.23% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.46% | -0.44% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.77% | +0.69% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.57% | +0.40% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.55M | 1.63% | -0.06% | -0.05% | |
| $686.80M | 1.60% | +0.19% | +0.29% | |
| $479.53M | 1.12% | +0.39% | 0.00% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.61% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.56M | 1.08% | +0.14% | +0.01% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.60% | -1.06% | |
| $200.66M | 0.47% | -1.19% | -1.77% | |
| $786.95M | 1.83% | -0.97% | -2.24% | |
| $165.85M | 0.39% | -1.21% | -1.30% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.80% | +0.29% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.07% | -5.64% |
Tỷ lệ Long/Short ENJ
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 68.3% | — | — | — |
Thanh lý ENJ theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $165.50 | $0 | $165.50 | 2 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ENJ (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 giờ trước | ENJUSDT | Long | $0.02285 | $157.92 | |
| 7 giờ trước | ENJUSDT | Long | $0.0225 | $7.58 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.