Dữ liệu thị trường & phái sinh ENJ
Vốn hóa$54.57M#472
Khối lượng 24h$4.21MHợp đồng tương lai $18.50M
Vị thế mở$45.30B-1.69% (24h)
Thanh lý 24h$21.4K45 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.00B
Tổng cung2.02B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+3.55%
24h-0.62%
7d+2.76%
30d-3.17%
90d-17.04%
1Y-60.51%
YTD-7.59%
Thanh lý ENJ (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $91.05 | $615.24 | $706.29 | 2 |
| 12h | $20.2K | $633.67 | $20.8K | 37 |
| 24h | $20.7K | $697.53 | $21.4K | 45 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENJ/USDT | $0.02733 | -0.33% | $2.31M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02735 | -0.11% | $2.17M | $2.82M | +0.0050% | 1.67 | $20.7K / $692.77 | — | |
| ENJ/USDT | $0.02734 | -0.22% | $1.61M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.0272 | 0.00% | $963.7K | $576.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02734 | +2.74% | $577.9K | $927.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02725 | -0.55% | $413.2K | $919.3K | +0.0100% | — | $6.44 / $4.76 | — | |
| ENJ/USDT | $0.0273 | -0.40% | $235.3K | $294.6K | — | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02725 | -0.62% | $153.4K | $707.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02735 | -0.15% | $152.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02732 | -0.18% | $76.6K | $415.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.027484 | -0.28% | $53.4K | $15.7K | +0.1086% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02724 | -0.29% | $20.6K | $103.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02716 | -0.77% | $5.3K | $22.8K | +0.4258% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02737 | +0.81% | $3.4K | $17.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.026463 | -3.65% | $153.93 | $5.7K | +0.0190% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.28M → $6.80M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ENJ theo sàn
Vị thế mở ENJ theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.23% | -0.84% | -0.88% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.07% | -2.00% | |
| $4.55B | 10.06% | +1.74% | -2.58% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.77% | -5.14% | |
| $5.19B | 11.46% | +2.61% | -5.06% | |
| $46.69M | 0.10% | +0.87% | -1.58% | |
| $721.98M | 1.59% | +0.57% | -0.27% | |
| $786.17M | 1.74% | +1.97% | -0.34% | |
| $469.99M | 1.04% | -3.08% | -0.99% | |
| $38.48M | 0.08% | -0.03% | -2.08% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $131.86M | 0.29% | +1.25% | -0.43% | |
| $501.37M | 1.11% | +0.44% | -0.43% | |
| $15.65M | 0.03% | -0.41% | -4.55% | |
| $3.39B | 7.48% | +2.98% | -4.48% | |
| $175.64M | 0.39% | +0.38% | -0.89% | |
| $921.80M | 2.03% | -1.23% | +1.18% | |
| $167.39M | 0.37% | +0.74% | -6.53% | |
| $4.50B | 9.93% | +0.49% | +1.95% | |
| $4.01M | 0.01% | -2.67% | -15.87% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.70% | -1.15% |
Tỷ lệ Long/Short ENJ
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 62.5% | — | — | — |
Thanh lý ENJ theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ENJ (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | ENJUSDT | Long | $0.02588 | $5.1K | |
| 8 giờ trước | ENJUSDT | Long | $0.026 | $3.4K | |
| 8 giờ trước | ENJUSDT | Long | $0.02585 | $2.9K | |
| 8 giờ trước | ENJUSDT | Long | $0.0258 | $1.4K | |
| 8 giờ trước | ENJUSDT | Long | $0.02592 | $940.46 | |
| 8 giờ trước | ENJUSDT | Long | $0.02588 | $876.66 | |
| 5 giờ trước | ENJUSDT | Long | $0.02567 | $848.57 | |
| 8 giờ trước | ENJUSDT | Long | $0.02586 | $780.97 | |
| 8 giờ trước | ENJUSDT | Long | $0.02577 | $777.27 | |
| 8 giờ trước | ENJUSDT | Long | $0.02568 | $658.59 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.