Dữ liệu thị trường & phái sinh ENSO
Vốn hóa$20.82M#931
Khối lượng 24h$24.97MHợp đồng tương lai $23.79M
Vị thế mở$45.30B-1.69% (24h)
Thanh lý 24h$657.8K359 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành20.59M
Tổng cung100.00M
Cung tối đa127.34M
Hiệu suất
4h+2.91%
24h+6.47%
7d+11.35%
30d+16.45%
90d+56.73%
YTD+52.22%
Thanh lý ENSO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $1.1K | $1.1K | 1 |
| 4h | $7.5K | $4.1K | $11.5K | 13 |
| 12h | $159.4K | $491.6K | $651.0K | 351 |
| 24h | $165.9K | $491.8K | $657.8K | 359 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENSO/USDT | $1.0115 | +6.81% | $25.93M | $5.75M | +0.0050% | 0.67 | $97.6K / $428.6K | — | |
| ENSO/USDT | $1.0116 | +6.91% | $8.78M | $1.04M | — | — | $49.0K / $38.2K | — | |
| ENSO/USDT | $1.0107 | +6.70% | $6.87M | $3.98M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENSO/USDT | $1.0112 | +6.91% | $4.51M | $1.92M | +0.0050% | — | $12.5K / $23.7K | — | |
| ENSO/USDT | $1.0100 | +6.70% | $2.47M | $915.3K | +0.0050% | — | $4.9K / $0 | — | |
| ENSO/USDT | $1.0094 | 0.00% | $2.44M | $1.25M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENSO/USDT | $1.0110 | +6.79% | $1.63M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENSO/USDT | $1.0112 | +6.77% | $982.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENSO/USDT | $1.0144 | +6.81% | $617.6K | $318.7K | +0.0050% | — | $2.0K / $1.3K | — | |
| ENSO/USDT | $1.0115 | +4.19% | $547.7K | $783.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENSO/USDT | $1.0162 | +7.36% | $471.1K | $944.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENSO/USDT | $1.0143 | +7.16% | $29.6K | $64.2K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.78M → $12.88M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ENSO theo sàn
Vị thế mở ENSO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.23% | -0.84% | -0.88% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.07% | -2.00% | |
| $4.56B | 10.06% | +1.77% | -2.56% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.79% | -5.16% | |
| $5.19B | 11.45% | +2.54% | -5.12% | |
| $46.68M | 0.10% | +0.85% | -1.60% | |
| $722.00M | 1.59% | +0.57% | -0.26% | |
| $786.14M | 1.74% | +1.97% | -0.34% | |
| $470.33M | 1.04% | -3.00% | -0.92% | |
| $38.47M | 0.08% | -0.05% | -2.09% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $131.98M | 0.29% | +1.35% | -0.34% | |
| $501.23M | 1.11% | +0.41% | -0.46% | |
| $15.65M | 0.03% | -0.41% | -4.55% | |
| $3.39B | 7.48% | +2.95% | -4.51% | |
| $175.62M | 0.39% | +0.37% | -0.90% | |
| $921.41M | 2.03% | -1.28% | +1.13% | |
| $167.36M | 0.37% | +0.72% | -6.55% | |
| $4.50B | 9.94% | +0.52% | +1.97% | |
| $4.01M | 0.01% | -2.69% | -15.89% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.71% | -1.16% |
Tỷ lệ Long/Short ENSO
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 40.3% | — | — | — |
Thanh lý ENSO theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ENSO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | ENSOUSDT | Short | $1.0974 | $127.2K | |
| 8 giờ trước | ENSOUSDT | Short | $1.1017 | $47.4K | |
| 8 giờ trước | ENSOUSDT | Short | $1.1300 | $46.2K | |
| 8 giờ trước | ENSOUSDT | Short | $1.0560 | $32.2K | |
| 8 giờ trước | ENSOUSDT | Short | $1.0282 | $12.8K | |
| 8 giờ trước | ENSOUSDT | Short | $1.0590 | $11.4K | |
| 8 giờ trước | ENSOUSDT | Short | $1.1000 | $10.7K | |
| 8 giờ trước | ENSOUSDT | Short | $1.0940 | $10.4K | |
| 8 giờ trước | ENSOUSDT | Short | $1.1148 | $10.3K | |
| 8 giờ trước | ENSOUSDT | Short | $1.0466 | $9.8K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.