Dữ liệu thị trường & phái sinh ENSO
Vốn hóa$15.94M#1252
Khối lượng 24h$3.88MHợp đồng tương lai $4.77M
Vị thế mở$43.04B+0.08% (24h)
Thanh lý 24h$7.0K17 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành20.59M
Tổng cung100.00M
Cung tối đa127.34M
Hiệu suất
4h+0.67%
24h-3.60%
7d-15.33%
30d-50.82%
90d-53.05%
1Y-57.35%
YTD-29.75%
Thanh lý ENSO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $4.6K | $0 | $4.6K | 9 |
| 12h | $6.7K | $0 | $6.7K | 14 |
| 24h | $7.0K | $0 | $7.0K | 17 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENSO/USDT | $0.4626 | -4.12% | $1.50M | $2.51M | +0.0050% | 2.21 | $5.6K / $0 | — | |
| ENSO/USDT | $0.463 | -4.18% | $779.5K | $597.9K | — | — | $1.4K / $0 | — | |
| ENSO/USDT | $0.4628 | -4.18% | $772.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENSO/USDT | $0.4623 | -4.15% | $615.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENSO/USDT | $0.462 | — | $315.4K | $573.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENSO/USDT | $0.4624 | -4.09% | $262.1K | $636.7K | +0.0050% | — | $14.19 / $0 | — | |
| ENSO/USDT | $0.4641 | -3.85% | $189.7K | $394.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENSO/USDT | $0.4625 | -4.16% | $160.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENSO/USDT | $0.4626 | -0.64% | $111.7K | $119.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENSO/USDT | $0.4622 | -4.56% | $32.7K | $95.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENSO/USDT | $0.4631 | -4.51% | $18.5K | $352.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENSO/USDT | $0.4644 | -3.85% | $7.4K | $21.9K | +0.0024% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.58M → $5.30M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ENSO theo sàn
Vị thế mở ENSO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.07% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.56% | -0.35% | |
| $5.39B | 12.52% | +1.98% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.40% | +0.57% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.77% | +1.45% | |
| $701.36M | 1.63% | +0.06% | +0.06% | |
| $686.11M | 1.59% | +0.09% | +0.19% | |
| $480.13M | 1.12% | +0.52% | +0.13% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $465.16M | 1.08% | +0.27% | +0.14% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.71% | -0.95% | |
| $200.92M | 0.47% | -1.06% | -1.64% | |
| $788.07M | 1.83% | -0.83% | -2.10% | |
| $166.27M | 0.39% | -0.96% | -1.05% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.93% | +0.42% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.16% | -0.61% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.26% | -5.46% |
Tỷ lệ Long/Short ENSO
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 68.9% | — | — | — |
Thanh lý ENSO theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ENSO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | ENSOUSDT | Long | $0.4638 | $1.1K | |
| 2 giờ trước | ENSOUSDT | Long | $0.4512 | $1.0K | |
| 2 giờ trước | ENSOUSDT | Long | $0.4121 | $713.35 | |
| 2 giờ trước | ENSOUSDT | Long | $0.4081 | $710.91 | |
| 2 giờ trước | ENSOUSDT | Long | $0.402 | $622.34 | |
| 2 giờ trước | ENSOUSDT | Long | $0.4125 | $535.59 | |
| 9 giờ trước | ENSOUSDT | Long | $0.4627 | $513.32 | |
| 2 giờ trước | ENSOUSDT | Long | $0.4135 | $396.51 | |
| 7 giờ trước | ENSOUSDT | Long | $0.4564 | $309.67 | |
| 2 giờ trước | ENSOUSDT | Long | $0.4348 | $299.97 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.