Dữ liệu thị trường & phái sinh EPIK
Vốn hóa$14.31M#1320
Khối lượng 24h$41.38M
Vị thế mở$45.25B-1.57% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành846.67M
Tổng cung846.67M
Cung tối đa1.00B
Thanh lý EPIK (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EPIK/USDT | $0.00456 | +3.12% | $58.8K | $6.0K | -0.0200% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.0K → $6.0K
Vị thế mở EPIK theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.22% | -1.14% | -0.91% | |
| $2.46B | 5.45% | +0.24% | -2.14% | |
| $4.53B | 10.02% | +1.07% | -2.21% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.72% | -5.01% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.65% | -4.54% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.58% | -1.67% | |
| $720.73M | 1.59% | +0.24% | -0.39% | |
| $786.95M | 1.74% | +2.12% | -0.23% | |
| $468.49M | 1.04% | -3.24% | -1.57% | |
| $38.76M | 0.09% | -0.63% | +0.25% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.12M | 0.29% | +1.82% | -0.53% | |
| $500.67M | 1.11% | +0.25% | -0.54% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.55% | -4.67% | |
| $3.39B | 7.50% | +2.58% | -4.02% | |
| $175.94M | 0.39% | +0.65% | -0.26% | |
| $921.53M | 2.04% | -1.41% | +1.78% | |
| $168.20M | 0.37% | +2.07% | -5.94% | |
| $4.49B | 9.92% | +0.22% | +1.66% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.25% | -16.28% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.78% | -1.11% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.