Dữ liệu thị trường & phái sinh ERA
Vốn hóa$13.40M#1386
Khối lượng 24h$11.73MHợp đồng tương lai $9.06M
Vị thế mở$44.99B-1.42% (24h)
Thanh lý 24h$7.4K22 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành174.75M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+0.21%
24h-1.59%
7d+7.11%
30d-2.25%
90d-30.26%
1Y-91.35%
YTD-68.77%
Thanh lý ERA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $6.9K | $4.95 | $6.9K | 20 |
| 24h | $7.4K | $4.95 | $7.4K | 22 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ERA/USDT | $0.06232 | -1.86% | $6.58M | $6.37M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ERA/USDT | $0.0623 | -1.87% | $2.04M | $2.05M | +0.0050% | 1.18 | $7.0K / $0.43 | — | |
| ERA/USDT | $0.06232 | -1.84% | $1.11M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ERA/USDT | $0.0624 | 0.00% | $1.08M | $384.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ERA/USDT | $0.06233 | -1.94% | $489.0K | $174.4K | +0.0071% | 1.38 | — / — | — | |
| ERA/USDT | $0.06221 | -1.92% | $401.7K | $686.3K | +0.0050% | 0.81 | $438.93 / $4.52 | — | |
| ERA/USDT | $0.06193 | -2.63% | $124.1K | $741.0K | +0.0050% | 0.87 | — / — | — | |
| ERA/USDT | $0.06232 | +1.11% | $122.3K | $322.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ERA/USDT | $0.06233 | -1.83% | $117.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ERA/USDT | $0.06218 | -2.59% | $37.8K | $118.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ERA/USDT | $0.06186 | -2.66% | $6.8K | $7.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ERA/USDT | $0.061296 | -0.17% | $16.43 | $1.3K | +0.0217% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.17M → $4.50M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ERA theo sàn
Vị thế mở ERA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.29% | -0.27% | -0.59% | |
| $2.43B | 5.39% | -1.97% | -2.79% | |
| $4.52B | 10.06% | -0.45% | -1.58% | |
| $2.59B | 5.76% | -1.18% | -5.41% | |
| $5.12B | 11.38% | -0.83% | -4.80% | |
| $46.50M | 0.10% | -0.42% | -1.48% | |
| $717.08M | 1.59% | -0.90% | -0.59% | |
| $787.79M | 1.75% | +1.38% | -0.07% | |
| $463.64M | 1.03% | -3.46% | -2.39% | |
| $38.72M | 0.09% | +0.51% | +0.99% | |
| CCME | $8.21B | 18.25% | — | 0.00% |
| $132.32M | 0.29% | +1.41% | -1.10% | |
| $498.60M | 1.11% | -0.74% | -0.64% | |
| $15.58M | 0.03% | -0.74% | -6.63% | |
| $3.37B | 7.50% | -0.89% | -2.09% | |
| $174.11M | 0.39% | -1.25% | +0.08% | |
| $911.94M | 2.03% | -0.21% | +1.36% | |
| $168.97M | 0.38% | +0.95% | -5.17% | |
| $4.44B | 9.86% | -0.94% | +1.48% | |
| $4.01M | 0.01% | -0.32% | -15.66% | |
| $1.67B | 3.71% | -0.64% | -1.13% |
Thanh lý ERA theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ERA (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 giờ trước | ERAUSDT | Long | $0.05987 | $4.9K | |
| 10 giờ trước | ERAUSDT | Long | $0.0598 | $988.85 | |
| 18 giờ trước | ERAUSDT | Long | $0.06085 | $436.29 | |
| 10 giờ trước | ERAUSDT | Long | $0.05999 | $269.84 | |
| 11 giờ trước | ERAUSDT | Long | $0.0603 | $196.22 | |
| 10 giờ trước | ERAUSDT | Long | $0.05993 | $119.86 | |
| 10 giờ trước | ERAUSDT | Long | $0.05978 | $110.95 | |
| 10 giờ trước | ERAUSDT | Long | $0.06004 | $91.62 | |
| 10 giờ trước | ERAUSDT | Long | $0.05985 | $80.50 | |
| 18 giờ trước | ERAUSDT | Long | $0.06071 | $60.71 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.